Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20 | Cảm biến vòng quay Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1

Hổ trợ trực tuyến

Sales Support - Mr. Nhân: 0935041313 -  sales@greentechvn.com

Sales Support - Mr. Nhân: 0935041313 - sales@greentechvn.com

Tech. Support - Mr. Nhân: 0935041313 - nhan@greentechvn.com

Tech. Support - Mr. Nhân: 0935041313 - nhan@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Hiển: 0764 783878 - sale02@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Hiển: 0764 783878 - sale02@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905405433 - hanh@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905405433 - hanh@greentechvn.com

CN Quảng Nam - Mr. Hân: 0912635379 - han@greentechvn.com

CN Quảng Nam - Mr. Hân: 0912635379 - han@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

Danh mục sản phẩm

Tin tức cần biết

Sản phầm bán chạy

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0
Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20 | Cảm biến vòng quay Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20 | Encoder

Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20 | Cảm biến vòng quay Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20 | Encoder

(1 đánh giá)

Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20

Baumer Việt Nam

Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20 | Cảm biến vòng quay Baumer ITD 40 A 4 Y 114 512 H BX KR1.5 S20 | Encoder 

.

Technical data Technical data - electrical ratings Voltage supply 5 VDC ±5 % 8...30 VDC Reverse polarity protection Yes Consumption w/o load ≤100 mA Pulses per revolution 200 … 2048 Reference signal Zero pulse, width 90° Sensing method Optical Output frequency ≤120 kHz Output signals A, B, N + inverted Output stages TTL linedriver (short-circuit proof) HTL push-pull (short-circuit proof) Interference immunity DIN EN 61000-6-2 Emitted interference DIN EN 61000-6-3 Technical data - mechanical design Size (flange) ø80 mm Shaft type ø10...16 mm (blind hollow shaft) Technical data - mechanical design Mounting kit 050 Protection DIN EN 60529 IP 65 Operating speed ≤8000 rpm ≤5000 rpm IP 65 (>70 °C) Starting torque ≤0,01 Nm (+20 °C) Material Housing: aluminium, black, powdercoated Shaft: stainless steel Operating temperature -20...+70 °C -20...+100 °C Relative humidity 90 % non-condensing Resistance DIN EN 60068-2-6 Vibration 10 g, 55- 2000 Hz DIN EN 60068-2-27 Shock 100 g, 11 ms Connection Cable 1 m Weight approx. 550 g

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Top

   (0)