Stock

Online Support

Sale & Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 -  nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com

Sale & Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com

Sales - Ms. Hạnh: 0905 405 433 -  myhanh@greentechvn.com

Sales - Ms. Hạnh: 0905 405 433 - myhanh@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý:  0903 355 926  -  sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý: 0903 355 926 - sale01@greentechvn.com

HCM Sale - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

HCM Sale - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Duyên - 0903 392 551 - sale05@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Duyên - 0903 392 551 - sale05@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

Danh mục sản phẩm

News

Best Sale

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Stock

mỗi trang
Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // Hengstler 0534389 | Hengstler Việt Nam NEW

Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // Hengstler 0534389 | Hengstler Việt Nam

 Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam NEW

Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

 Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300 NEW

Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300

Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300 
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Pilz chính hãng tại Việt Nam

Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 NEW

Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300

Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Pilz chính hãng tại Việt Nam

Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 | Pilz Việt Nam NEW

Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 | Pilz Việt Nam

Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 | Pilz Việt Nam

PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam NEW

PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam

PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam

I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam NEW

I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam

I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam

PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

 I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S  | Encoder Hengstler Việt Nam

BA7924.21 DC24V 1-10s | 240-8850 | 2408850 | Rơ le kỹ thuật số 240-8850 BA7924.21 DC24V 1-10s | Dold Việt Nam NEW

BA7924.21 DC24V 1-10s | 240-8850 | 2408850 | Rơ le kỹ thuật số 240-8850 BA7924.21 DC24V 1-10s | Dold Việt Nam

BA7924.21 DC24V 1-10s | 240-8850 | 2408850 | Rơ le kỹ thuật số 240-8850 BA7924.21 DC24V 1-10s | Dold Việt Nam

BG5924.48 AC/DC24V | 291-3201 | 2913201 | Rơ le kỹ thuật số 291-3201 | Dold Việt Nam NEW

BG5924.48 AC/DC24V | 291-3201 | 2913201 | Rơ le kỹ thuật số 291-3201 | Dold Việt Nam

BG5924.48 AC/DC24V | 291-3201 | 2913201 | Rơ le kỹ thuật số 291-3201 | Dold Việt Nam

Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam NEW

6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam

6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam

6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam NEW

6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam

6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 |   PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam

Timer AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

AH3-3 | CIKACHI | Rơle thời gian AH3-3 | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 | CIKACHI | Rơle thời gian AH3-3 | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 | CIKACHI | Rơle thời gian AH3-3 | CIKACHI VIỆT NAM

PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam NEW

PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam

PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam

DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam NEW

DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam

DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam

| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam

| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam

JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH | NEW

JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |

JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |

LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750  | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750  | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750 | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600  | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600  | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600 | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam NEW

Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam 

Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam NEW

AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam

AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam

Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Z728.H
Zener Barrier
Key Benefits at a Glance
1-channel
DC version, positive polarity
Working voltage 26.5 V at 10 µA
Series resistance max. 250 Ω
Fuse rating 80 mA
DIN rail mountable
High power version

Z 728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Z 728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Z728.H
Zener Barrier
Key Benefits at a Glance
1-channel
DC version, positive polarity
Working voltage 26.5 V at 10 µA
Series resistance max. 250 Ω
Fuse rating 80 mA
DIN rail mountable
High power version

RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam

RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder  RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam

Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300 NEW

Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300

Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300 

AH3-3 3S 220VAC | Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Timer AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Timer AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Timer AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Rơ le thời gian AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Rơ le thời gian AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Rơ le thời gian AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

NT 100-RE-RS | Bộ chuyển đỏi tín hiệu Hilscher NT 100-RE-RS | Hilscher Việt Nam NEW

NT 100-RE-RS | Bộ chuyển đỏi tín hiệu Hilscher NT 100-RE-RS | Hilscher Việt Nam

NT 100-RE-RS | Bộ chuyển đỏi tín hiệu Hilscher NT 100-RE-RS | Hilscher Việt Nam

0533745 | RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Cảm biến vòng quay RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Hengstler Việt Nam NEW

0533745 | RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Cảm biến vòng quay RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Hengstler Việt Nam

0533745 | RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Cảm biến vòng quay RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Hengstler Việt Nam

772142 | PNOZ m EF 8DI4DO 772142 | Pilz 772142 | Rơ le kỹ thuật số 772142 | Pilz Việt Nam NEW

772142 | PNOZ m EF 8DI4DO 772142 | Pilz 772142 | Rơ le kỹ thuật số 772142 | Pilz Việt Nam

772142 | PNOZ m EF 8DI4DO 772142 |  Pilz 772142 | Rơ le kỹ thuật số 772142 | Pilz Việt Nam

0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Cảm biến vòng quay A0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Encoder | Hengstler Việt Nam NEW

0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Cảm biến vòng quay A0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Encoder | Hengstler Việt Nam

0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Cảm biến vòng quay A0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Encoder | Hengstler Việt Nam

D2E146-AP47-F8 | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-F8 | EBM

D2E146-AP47-F8 | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-F8 | EBM

D2E146-AP47-F8 | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-F8 | EBM

D2E146-AP47-C3 | EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-C3 | EBM

D2E146-AP47-C3 | EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-C3 | EBM

D2E146-AP47-C3 | EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-C3 | EBM

MK V11D03 | Công tắc hành trình MK V11D03 | Limit Switch MK V11D03 | Pizzato MK V11D03 | Pizzato Việt NAm NEW

MK V11D03 | Công tắc hành trình MK V11D03 | Limit Switch MK V11D03 | Pizzato MK V11D03 | Pizzato Việt NAm

MK V11D03 | Công tắc hành trình MK V11D03 | Limit Switch MK V11D03 | Pizzato MK V11D03 | Pizzato Việt NAm

Z-15GW2255 | Công tắc hành trình Z-15GW2255 | Limit Switch Z-15GW2255 | Omron NEW

Z-15GW2255 | Công tắc hành trình Z-15GW2255 | Limit Switch Z-15GW2255 | Omron

Z-15GW2255 | Công tắc hành trình Z-15GW2255 | Limit Switch Z-15GW2255 | Omron

RA7140 | Công tắc hành trình RA7140 | Limit Switch RA7140 | GNBER NEW

RA7140 | Công tắc hành trình RA7140 | Limit Switch RA7140 | GNBER

RA7140 | Công tắc hành trình RA7140 | Limit Switch RA7140 | GNBER

CM-1407 | Công tắc hành trình CM-1407 | Limit Switch CM-1407 | CNTD NEW

CM-1407 | Công tắc hành trình CM-1407 | Limit Switch CM-1407 | CNTD

CM-1407 | Công tắc hành trình CM-1407 | Limit Switch CM-1407 | CNTD

CM-1308 | Công tắc hành trình CM-1308 | Limit Switch CM-1308 | CNTD NEW

CM-1308 | Công tắc hành trình CM-1308 | Limit Switch CM-1308 | CNTD

CM-1308 | Công tắc hành trình CM-1308 | Limit Switch CM-1308 | CNTD

CZ-7141 | Công tắc hành trình CZ-7141 | Limit Switch CZ-7141 | CNTD NEW

CZ-7141 | Công tắc hành trình CZ-7141 | Limit Switch CZ-7141 | CNTD

CZ-7141 | Công tắc hành trình CZ-7141 | Limit Switch CZ-7141  | CNTD

RZ-15HW78-B3 | Công tắc hành trình RZ-15HW78-B3 | Limit Switch RZ-15HW78-B3 | GNBER NEW

RZ-15HW78-B3 | Công tắc hành trình RZ-15HW78-B3 | Limit Switch RZ-15HW78-B3 | GNBER

RZ-15HW78-B3 | Công tắc hành trình RZ-15HW78-B3 | Limit Switch RZ-15HW78-B3 | GNBER

JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH | NEW

JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |

JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH |  Limit Switch JW2-11H/LTH | 

8.5020.8364.1024 | Kubler 8.5020.8364.1024 | Cảm biến vòng quay Kubler 8.5020.8364.1024 | Encoder Kubler 8.5020.8364.1024 |Kubler Việt Nam NEW

8.5020.8364.1024 | Kubler 8.5020.8364.1024 | Cảm biến vòng quay Kubler 8.5020.8364.1024 | Encoder Kubler 8.5020.8364.1024 |Kubler Việt Nam

8.5020.8364.1024 | Kubler 8.5020.8364.1024 | Cảm biến vòng quay Kubler 8.5020.8364.1024 | Encoder Kubler 8.5020.8364.1024 |Kubler Việt Nam

TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Đồng hồ đo nhiệt TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Pressure Gauge TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Baumer -26% HOT

TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Đồng hồ đo nhiệt TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Pressure Gauge TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Baumer

TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Đồng hồ đo nhiệt  TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Pressure Gauge TSS100-211.160.20T/738C_9003_0870 | Baumer

11,000,000 đ 15,000,000 đ
MUA NGAY
TUC101F003 | Sauter TUC101F003 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC101F003 | Overheat Detector TUC101F003 | Sauter Vietnam -28%

TUC101F003 | Sauter TUC101F003 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC101F003 | Overheat Detector TUC101F003 | Sauter Vietnam

TUC101F003 | Sauter TUC101F003 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC101F003 | Overheat Detector TUC101F003 | Sauter Vietnam

2,500,000 đ 3,500,000 đ
MUA NGAY
TUC105F001 | Sauter TUC105F001 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC105F001 | Overheat Detector TUC105F001 | Sauter Vietnam -28%

TUC105F001 | Sauter TUC105F001 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC105F001 | Overheat Detector TUC105F001 | Sauter Vietnam

TUC105F001 | Sauter TUC105F001 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC105F001 | Overheat Detector TUC105F001 | Sauter Vietnam

2,500,000 đ 3,500,000 đ
MUA NGAY
TUC101F003 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC101F003 | Overheat Detector TUC105F001 | Sauter Vietnam -28%

TUC101F003 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC101F003 | Overheat Detector TUC105F001 | Sauter Vietnam

TUC101F003 | Bộ bảo vệ quá nhiệt TUC101F003 | Overheat Detector TUC105F001 | Sauter Vietnam

2,500,000 đ 3,500,000 đ
MUA NGAY

Top

   (0)