Airtac

Hổ trợ trực tuyến

Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 -  nhan@greentechvn.com

Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - nhan@greentechvn.com

Sales - Mr. Nhân: 0935 04 1313 -  sales@greentechvn.com

Sales - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - sales@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý:  0903 355 926  -  sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý: 0903 355 926 - sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Minh - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Minh - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Duyên - 0903 392 551 - sale05@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Duyên - 0903 392 551 - sale05@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0903 392 551 - myhanh@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0903 392 551 - myhanh@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

Danh mục sản phẩm

Tin tức cần biết

Sản phầm bán chạy

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Airtac

mỗi trang
SGC 250x 250S | Xylanh khí nén SGC 250x 250S | Cylinder SGC 250x 250S | Airtac Việt Nam

SGC 250x 250S | Xylanh khí nén SGC 250x 250S | Cylinder SGC 250x 250S | Airtac Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Đường kính piston: Ø10 mm

Hành trình: 25 mm

Áp suất làm việc: 0.1 – 0.9 MPa (phổ dụng 0.3–0.6 MPa)

Nhiệt độ môi trường: -5°C → +60°C

Cổng kết nối: Ren M5 (thường)

Vật liệu thân: Nhôm anod (thân nhôm chống ăn mòn)

Kiểu ổ dẫn hướng: Bạc dẫn hướng trên 2 ty (parallel twin rods)

Đệm giảm chấn: Có gioăng cao su 2 đầu (tube end cushion)

Kiểu lắp: Lắp mặt, lỗ thân hoặc clevis / chân tùy phiên bản

Đặc điểm nổi bật

2 ty dẫn hướng chống xoay, tăng độ chính xác và chịu moment tốt hơn so với xi lanh 1 ty.

Kích thước nhỏ gọn (Ø16) phù hợp cho các ứng dụng cần lực vừa phải và vị trí lắp chật hẹp.

Hộp bạc dẫn hướng tăng tuổi thọ, chống mài mòn khi có lực ngang.

Dễ tích hợp với các phụ kiện Airtac (mối nối, van, F.R.L).

.
TN10x25S | Xylanh khí nén TN10x25S | Cylinder TN10x25S | Airtac Việt Nam

TN10x25S | Xylanh khí nén TN10x25S | Cylinder TN10x25S | Airtac Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Đường kính piston: Ø10 mm

Hành trình: 25 mm

Áp suất làm việc: 0.1 – 0.9 MPa (phổ dụng 0.3–0.6 MPa)

Nhiệt độ môi trường: -5°C → +60°C

Cổng kết nối: Ren M5 (thường)

Vật liệu thân: Nhôm anod (thân nhôm chống ăn mòn)

Kiểu ổ dẫn hướng: Bạc dẫn hướng trên 2 ty (parallel twin rods)

Đệm giảm chấn: Có gioăng cao su 2 đầu (tube end cushion)

Kiểu lắp: Lắp mặt, lỗ thân hoặc clevis / chân tùy phiên bản

Đặc điểm nổi bật

2 ty dẫn hướng chống xoay, tăng độ chính xác và chịu moment tốt hơn so với xi lanh 1 ty.

Kích thước nhỏ gọn (Ø16) phù hợp cho các ứng dụng cần lực vừa phải và vị trí lắp chật hẹp.

Hộp bạc dẫn hướng tăng tuổi thọ, chống mài mòn khi có lực ngang.

Dễ tích hợp với các phụ kiện Airtac (mối nối, van, F.R.L).

.
TN16x50S | Xylanh khí nén TN16x50S | Airtac Việt Nam

TN16x50S | Xylanh khí nén TN16x50S | Airtac Việt Nam

2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

.
2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

.
SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 160 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam

Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam

Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam

.
4V130-06 | 4V130-06 24VDC | 4V130-06 220VAC | Airtac 4V130-06 | Van điện từ Airtac Việt Nam

4V130-06 | 4V130-06 24VDC | 4V130-06 220VAC | Airtac 4V130-06 | Van điện từ Airtac Việt Nam

4V130-06 | 4V130-06 24VDC | 4V130-06 220VAC | Airtac 4V130-06 | Van điện từ Airtac Việt Nam
.
4V120-06 | 4V120-06 24VDC | 4V120-06 220VAC | Airtac 4V120-06 | Van điện từ Airtac Việt Nam

4V120-06 | 4V120-06 24VDC | 4V120-06 220VAC | Airtac 4V120-06 | Van điện từ Airtac Việt Nam

4V120-06 | 4V120-06 24VDC | 4V120-06 220VAC | Airtac 4V120-06 | Van điện từ Airtac Việt Nam
.
4V110-06 24VDC | Airtac 4V110-06 24VDC | Van điện từ 4V110-06 24VDC | Airtac Vietnam

4V110-06 24VDC | Airtac 4V110-06 24VDC | Van điện từ 4V110-06 24VDC | Airtac Vietnam

4V110-06 24VDC | Airtac 4V110-06 24VDC | Van điện từ 4V110-06 24VDC | Airtac Vietnam
.
4V110-06 220VAC | Airtac 4V110-06 220VAC | Van điện từ 4V110-06 220VAC | Airtac Vietnam

4V110-06 220VAC | Airtac 4V110-06 220VAC | Van điện từ 4V110-06 220VAC | Airtac Vietnam

4V110-06 220VAC | Airtac 4V110-06 220VAC | Van điện từ 4V110-06 220VAC | Airtac Vietnam
.
4V110-06 | Airtac 4V110-06 | Van điện từ Airtac 4V110-06 | Solenoid Valve 4V110-06 | Airtac Vietnam

4V110-06 | Airtac 4V110-06 | Van điện từ Airtac 4V110-06 | Solenoid Valve 4V110-06 | Airtac Vietnam

4V110-06 | Airtac 4V110-06 | Van điện từ Airtac 4V110-06 | Solenoid Valve 4V110-06 | Airtac Vietnam
.
ACQ25x44B | ACQ25x40-B | Airtac ACQ25x40B | Xylanh khí ACQ25x40B | Airtac Viêt Nam

ACQ25x44B | ACQ25x40-B | Airtac ACQ25x40B | Xylanh khí ACQ25x40B | Airtac Viêt Nam

ACQ25x44B | ACQ25x40-B | Airtac ACQ25x40B | Xylanh khí ACQ25x40B | Airtac Viêt Nam
.
ACQ25x30B | ACQ25x30-B | Airtac ACQ25x30B | Xylanh khí ACQ25x30B | Airtac Viêt Nam

ACQ25x30B | ACQ25x30-B | Airtac ACQ25x30B | Xylanh khí ACQ25x30B | Airtac Viêt Nam

ACQ25x30B | ACQ25x30-B | Airtac ACQ25x30B | Xylanh khí ACQ25x30B | Airtac Viêt Nam
.
ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xylanh khí nén ACQS32x50-B | Airtac Việt Nam

ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xylanh khí nén ACQS32x50-B | Airtac Việt Nam

ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xylanh khí nén ACQS32x50-B | Airtac Việt Nam
.
ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xylanh khí nén ACQS32x50-B | Airtac Việt Nam

ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xylanh khí nén ACQS32x50-B | Airtac Việt Nam

ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xylanh khí nén ACQS32x50-B | Airtac Việt Nam
.
Airtac CM3R-06 | CM3R-06 | Van đk khí nén CM3R-06 | Manually-controlled valve CM3R | Airtac Việt Nam

Airtac CM3R-06 | CM3R-06 | Van đk khí nén CM3R-06 | Manually-controlled valve CM3R | Airtac Việt Nam

Airtac CM3R-06 | CM3R-06 | Van đk khí nén CM3R-06 | Manually-controlled valve CM3R | Airtac Việt Nam
.
DPSN1 | Airtac DPS | Công tắc áp suất | Digital Display Pressure Switch | Airtac Vietnam

DPSN1 | Airtac DPS | Công tắc áp suất | Digital Display Pressure Switch | Airtac Vietnam

DPSN1 | Airtac DPS | Công tắc áp suất | Digital Display Pressure Switch | Airtac Vietnam
.
GFC 300-10 | Airtac GFC 300-10 | Bộ lọc khí nén GFC 300-10 | Air Filter BFC3000 | Airtac Vietnam

GFC 300-10 | Airtac GFC 300-10 | Bộ lọc khí nén GFC 300-10 | Air Filter BFC3000 | Airtac Vietnam

GFC 300-10 | Airtac GFC 300-10 | Bộ lọc khí nén GFC 300-10 | Air Filter BFC3000 | Airtac Vietnam
.
BFC3000 | Airtac BFC3000 | Bộ lọc khí nén BFC3000 | Air Filter BFC3000 | Airtac Vietnam

BFC3000 | Airtac BFC3000 | Bộ lọc khí nén BFC3000 | Air Filter BFC3000 | Airtac Vietnam

BFC3000 | Airtac BFC3000 | Bộ lọc khí nén BFC3000 | Air Filter BFC3000 | Airtac Vietnam
.
PSA8 | Airtac PSA8 | Van tiết lưu | Feed-through control valve (PSA8) | Airtac Vietnam

PSA8 | Airtac PSA8 | Van tiết lưu | Feed-through control valve (PSA8) | Airtac Vietnam

PSA8 | Airtac PSA8 | Van tiết lưu | Feed-through control valve (PSA8) | Airtac Vietnam
.
PSA6 | Airtac PSA6 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSA6 | Airtac PSA6 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSA6 | Airtac PSA6 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam
.
PSL802 | Airtac PSL802 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSL802 | Airtac PSL802 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSL802 | Airtac PSL802 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam
.
PSL601 | Airtac PSL601 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSL601 | Airtac PSL601 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSL601 | Airtac PSL601 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam
.
PSL6M5 | Airtac PSL6M5 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSL6M5 | Airtac PSL6M5 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PSL6M5 | Airtac PSL6M5 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam
.
PG10-8 | Airtac PG10-8 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PG10-8 | Airtac PG10-8 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PG10-8 | Airtac PG10-8 | Ống nối thẳng | Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam
.
PG8-6 | Airtac PG8-6 | Ống nối thẳng | Pneumatic Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PG8-6 | Airtac PG8-6 | Ống nối thẳng | Pneumatic Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam

PG8-6 | Airtac PG8-6 | Ống nối thẳng | Pneumatic Air Fitting Change Diameter Connect| Airtac Vietnam
.
S3HS-08 | Airtac S3HS-08 | Công tắc điều khiển khí nén | Manual Air Valve | Airtac Vietnam

S3HS-08 | Airtac S3HS-08 | Công tắc điều khiển khí nén | Manual Air Valve | Airtac Vietnam

S3HS-08 | Airtac S3HS-08 | Công tắc điều khiển khí nén | Manual Air Valve | Airtac Vietnam
.
4V210-08 | Airtac 4V210-08 | Van điện từ Airtac 4V210-08 | Solenoid Valve 4V210-08 | Airtac Vietnam

4V210-08 | Airtac 4V210-08 | Van điện từ Airtac 4V210-08 | Solenoid Valve 4V210-08 | Airtac Vietnam

4V210-08 | Airtac 4V210-08 | Van điện từ Airtac 4V210-08 | Solenoid Valve 4V210-08 | Airtac Vietnam
.
RMS-20-250 | Airtac RMS-20-250 | Xilanh khí nén RMS-20-250 | Cylinder Airtac RMS-| Airtac Vietnam

RMS-20-250 | Airtac RMS-20-250 | Xilanh khí nén RMS-20-250 | Cylinder Airtac RMS-| Airtac Vietnam

RMS-20-250 | Airtac RMS-20-250 | Xilanh khí nén RMS-20-250 | Cylinder Airtac RMS-| Airtac Vietnam
.
MAL32X50-CA | Airtac MAL32X50-CA | Xilanh khí nén MAL32X50-CA | Cylinder Airtac MAL3| Airtac Vietnam

MAL32X50-CA | Airtac MAL32X50-CA | Xilanh khí nén MAL32X50-CA | Cylinder Airtac MAL3| Airtac Vietnam

MAL32X50-CA | Airtac MAL32X50-CA | Xilanh khí nén MAL32X50-CA | Cylinder Airtac MAL3| Airtac Vietnam
.
3V310-08 (24V.DC) | Van điện từ 3V310-08 (24V.DC) | Solenoid Valve 3V310-08 (24V.DC | Airtac Vietnam

3V310-08 (24V.DC) | Van điện từ 3V310-08 (24V.DC) | Solenoid Valve 3V310-08 (24V.DC | Airtac Vietnam

3V310-08 (24V.DC) | Van điện từ 3V310-08 (24V.DC) | Solenoid Valve 3V310-08 (24V.DC | Airtac Vietnam
.
BFC3000 | Airtac BFC3000 | Filter Regulator BFC3000 | Bộ lọc khí BFC3000 | Airtac Vietnam

BFC3000 | Airtac BFC3000 | Filter Regulator BFC3000 | Bộ lọc khí BFC3000 | Airtac Vietnam

BFC3000 | Airtac BFC3000 | Filter Regulator BFC3000 | Bộ lọc khí BFC3000 | Airtac Vietnam
.
AFC4000 | Airtac AFC4000 | Filter Regulator AFC4000 | Bộ lọc khí AFC4000 | Airtac Vietnam

AFC4000 | Airtac AFC4000 | Filter Regulator AFC4000 | Bộ lọc khí AFC4000 | Airtac Vietnam

AFC4000 | Airtac AFC4000 | Filter Regulator AFC4000 | Bộ lọc khí AFC4000 | Airtac Vietnam
.
BFC4000 | Airtac BFC4000 | Filter Regulator BFC4000 | Bộ lọc khí BFC4000 | Airtac Vietnam

BFC4000 | Airtac BFC4000 | Filter Regulator BFC4000 | Bộ lọc khí BFC4000 | Airtac Vietnam

BFC4000 | Airtac BFC4000 | Filter Regulator BFC4000 | Bộ lọc khí BFC4000 | Airtac Vietnam
.
SSA 32x10 | Airtac SSA 32x10 | Xi-lanh SSA 32x10 | Cylinder Airtac SSA 32x10 | Airtac Vietnam

SSA 32x10 | Airtac SSA 32x10 | Xi-lanh SSA 32x10 | Cylinder Airtac SSA 32x10 | Airtac Vietnam

SSA 32x10 | Airtac SSA 32x10 | Xi-lanh SSA 32x10 | Cylinder Airtac SSA 32x10 | Airtac Vietnam
.
ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xi-lanh ACQS32x50-B | Cylinder Airtac ACQS32x50- | Airtac Vietnam

ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xi-lanh ACQS32x50-B | Cylinder Airtac ACQS32x50- | Airtac Vietnam

ACQS32x50-B | Airtac ACQS32x50-B | Xi-lanh ACQS32x50-B | Cylinder Airtac ACQS32x50- | Airtac Vietnam
.
ASC200-08 | Airtac ASC200-08 | Van điện từ ASC200-08 | Solenoid Valve ASC200-08 | Airtac Vietnam

ASC200-08 | Airtac ASC200-08 | Van điện từ ASC200-08 | Solenoid Valve ASC200-08 | Airtac Vietnam

ASC200-08 | Airtac ASC200-08 | Van điện từ ASC200-08 | Solenoid Valve ASC200-08 | Airtac Vietnam
.
2KL | 2XD | Airtac 2KL | 2XD | Van điện từ 2KL | 2XD | Solenoid Valve 2KL | 2XD | Airtac Vietnam

2KL | 2XD | Airtac 2KL | 2XD | Van điện từ 2KL | 2XD | Solenoid Valve 2KL | 2XD | Airtac Vietnam

2KL | 2XD | Airtac 2KL | 2XD | Van điện từ 2KL | 2XD | Solenoid Valve 2KL | 2XD | Airtac Vietnam
.
2KL | 2KZ | Airtac 2KL | 2KZ | Van điện từ 2KL | 2KZ | Solenoid Valve 2KL | 2KZ | Airtac Vietnam

2KL | 2KZ | Airtac 2KL | 2KZ | Van điện từ 2KL | 2KZ | Solenoid Valve 2KL | 2KZ | Airtac Vietnam

2KL | 2KZ | Airtac 2KL | 2KZ | Van điện từ 2KL | 2KZ | Solenoid Valve 2KL | 2KZ | Airtac Vietnam
.
2V025-06 | Airtac 2P025-06-A | Van điện từ 2V025-06 | Solenoid Valve 2V025-06 | Airtac Vietnam

2V025-06 | Airtac 2P025-06-A | Van điện từ 2V025-06 | Solenoid Valve 2V025-06 | Airtac Vietnam

2V025-06 | Airtac 2P025-06-A | Van điện từ 2V025-06 | Solenoid Valve 2V025-06 | Airtac Vietnam
.
2P025-06-A | Airtac 2P025-06-A | Van điện từ 2P025-06-A | Solenoid Valve 2P025-06-A | Airtac Vietnam

2P025-06-A | Airtac 2P025-06-A | Van điện từ 2P025-06-A | Solenoid Valve 2P025-06-A | Airtac Vietnam

2P025-06-A | Airtac 2P025-06-A | Van điện từ 2P025-06-A | Solenoid Valve 2P025-06-A | Airtac Vietnam
.
2P025-08-A | Airtac 2P025-08-A | Van điện từ 2P025-08-A | Solenoid Valve 2P025-08-A | Airtac Vietnam

2P025-08-A | Airtac 2P025-08-A | Van điện từ 2P025-08-A | Solenoid Valve 2P025-08-A | Airtac Vietnam

2P025-08-A | Airtac 2P025-08-A | Van điện từ 2P025-08-A | Solenoid Valve 2P025-08-A | Airtac Vietnam
.
3V310-08-NC-A | Airtac 3V310-08-NC | Van điện từ 3V310-08 | Solenoid Valve 3V310-08 | Airtac Vietnam

3V310-08-NC-A | Airtac 3V310-08-NC | Van điện từ 3V310-08 | Solenoid Valve 3V310-08 | Airtac Vietnam

3V310-08-NC-A | Airtac 3V310-08-NC | Van điện từ 3V310-08 | Solenoid Valve 3V310-08 | Airtac Vietnam
.
3V310-08-NC-A | Airtac 3V310-08-NC | Van điện từ 3V310-08 | Solenoid Valve 3V310-08 | Airtac Vietnam

3V310-08-NC-A | Airtac 3V310-08-NC | Van điện từ 3V310-08 | Solenoid Valve 3V310-08 | Airtac Vietnam

3V310-08-NC-A | Airtac 3V310-08-NC | Van điện từ 3V310-08 | Solenoid Valve 3V310-08 | Airtac Vietnam
.
RMSF-40x900 | Airtac RMSF-40x900 | Xi-lanh RMSF-40x900 | Cylinder Airtac RMSF-40x90 | Airtac Vietnam

RMSF-40x900 | Airtac RMSF-40x900 | Xi-lanh RMSF-40x900 | Cylinder Airtac RMSF-40x90 | Airtac Vietnam

RMSF-40x900 | Airtac RMSF-40x900 | Xi-lanh RMSF-40x900 | Cylinder Airtac RMSF-40x90 | Airtac Vietnam
.
RMSF-32x900 | Airtac RMSF-32x900 | Xi-lanh RMSF-32x900 | Cylinder Airtac RMSF-32x90 | Airtac Vietnam

RMSF-32x900 | Airtac RMSF-32x900 | Xi-lanh RMSF-32x900 | Cylinder Airtac RMSF-32x90 | Airtac Vietnam

RMSF-32x900 | Airtac RMSF-32x900 | Xi-lanh RMSF-32x900 | Cylinder Airtac RMSF-32x90 | Airtac Vietnam
.
RMS-40x900 LB | Airtac RMS-40x900 LB | Xi-lanh RMS-40x90 | Cylinder Airtac RMS-40x9 | Airtac Vietnam

RMS-40x900 LB | Airtac RMS-40x900 LB | Xi-lanh RMS-40x90 | Cylinder Airtac RMS-40x9 | Airtac Vietnam

RMS-40x900 LB | Airtac RMS-40x900 LB | Xi-lanh RMS-40x90 | Cylinder Airtac RMS-40x9 | Airtac Vietnam
.
RMS-32x900 LB | Airtac RMS-32x900 LB | Xi-lanh RMS-32x90 | Cylinder Airtac RMS-32x9 | Airtac Vietnam

RMS-32x900 LB | Airtac RMS-32x900 LB | Xi-lanh RMS-32x90 | Cylinder Airtac RMS-32x9 | Airtac Vietnam

RMS-32x900 LB | Airtac RMS-32x900 LB | Xi-lanh RMS-32x90 | Cylinder Airtac RMS-32x9 | Airtac Vietnam
.
SC80x250 | Airtac SC80x250 | Xi-lanh SC80x250 | Cylinder Airtac SC80x250 | Airtac Vietnam

SC80x250 | Airtac SC80x250 | Xi-lanh SC80x250 | Cylinder Airtac SC80x250 | Airtac Vietnam

SC80x250 | Airtac SC80x250 | Xi-lanh SC80x250 | Cylinder Airtac SC80x250 | Airtac Vietnam
.
SC63x600 | Airtac SC63x600 | Xi-lanh SC63x600 | Cylinder Airtac SC63x600 | Airtac Vietnam

SC63x600 | Airtac SC63x600 | Xi-lanh SC63x600 | Cylinder Airtac SC63x600 | Airtac Vietnam

SC63x600 | Airtac SC63x600 | Xi-lanh SC63x600 | Cylinder Airtac SC63x600 | Airtac Vietnam
.
SC63x500 | Airtac SC63x500 | Xi-lanh SC63x500 | Cylinder Airtac SC63x500 | Airtac Vietnam

SC63x500 | Airtac SC63x500 | Xi-lanh SC63x500 | Cylinder Airtac SC63x500 | Airtac Vietnam

SC63x500 | Airtac SC63x500 | Xi-lanh SC63x500 | Cylinder Airtac SC63x500 | Airtac Vietnam
.
SC63x200 | Airtac SC63x200 | Xi-lanh SC63x200 | Cylinder Airtac SC63x200 | Airtac Vietnam

SC63x200 | Airtac SC63x200 | Xi-lanh SC63x200 | Cylinder Airtac SC63x200 | Airtac Vietnam

SC63x200 | Airtac SC63x200 | Xi-lanh SC63x200 | Cylinder Airtac SC63x200 | Airtac Vietnam
.
SC50x180 | Airtac SC50x180 | Xi-lanh SC50x180 | Cylinder Airtac SC50x180 | Airtac Vietnam

SC50x180 | Airtac SC50x180 | Xi-lanh SC50x180 | Cylinder Airtac SC50x180 | Airtac Vietnam

SC50x180 | Airtac SC50x180 | Xi-lanh SC50x180 | Cylinder Airtac SC50x180 | Airtac Vietnam
.
SC50x75 | Airtac SC50x75 | Xi-lanh SC50x75 | Cylinder Airtac SC50x75 | Airtac Vietnam

SC50x75 | Airtac SC50x75 | Xi-lanh SC50x75 | Cylinder Airtac SC50x75 | Airtac Vietnam

SC50x75 | Airtac SC50x75 | Xi-lanh SC50x75 | Cylinder Airtac SC50x75 | Airtac Vietnam
.
MAL40x100 | Airtac MAL40x100 | Xi-lanh MAL40x100 | Cylinder Airtac MAL40x100 | Airtac Vietnam

MAL40x100 | Airtac MAL40x100 | Xi-lanh MAL40x100 | Cylinder Airtac MAL40x100 | Airtac Vietnam

MAL40x100 | Airtac MAL40x100 | Xi-lanh MAL40x100 | Cylinder Airtac MAL40x100 | Airtac Vietnam
.
MAL40x75 | Airtac MAL40x75 | Xi-lanh MAL40x75 | Cylinder Airtac MAL40x75 | Airtac Vietnam

MAL40x75 | Airtac MAL40x75 | Xi-lanh MAL40x75 | Cylinder Airtac MAL40x75 | Airtac Vietnam

MAL40x75 | Airtac MAL40x75 | Xi-lanh MAL40x75 | Cylinder Airtac MAL40x75 | Airtac Vietnam
.
MAL40x30 | Airtac MAL40x30 | Xi-lanh MAL40x30 | Cylinder Airtac MAL40x30 | Airtac Vietnam

MAL40x30 | Airtac MAL40x30 | Xi-lanh MAL40x30 | Cylinder Airtac MAL40x30 | Airtac Vietnam

MAL40x30 | Airtac MAL40x30 | Xi-lanh MAL40x30 | Cylinder Airtac MAL40x30 | Airtac Vietnam
.
SC100x200 | Airtac SC100x200 | Xi-lanh SC100x200 | Cylinder Airtac SC100x200 | Airtac Vietnam

SC100x200 | Airtac SC100x200 | Xi-lanh SC100x200 | Cylinder Airtac SC100x200 | Airtac Vietnam

SC100x200 | Airtac SC100x200 | Xi-lanh SC100x200 | Cylinder Airtac SC100x200 | Airtac Vietnam
.
SDA20X30 | Airtac SDA20X30 | Xi-lanh SDA20X30 | Cylinder Airtac SDA20X30 | Airtac Vietnam

SDA20X30 | Airtac SDA20X30 | Xi-lanh SDA20X30 | Cylinder Airtac SDA20X30 | Airtac Vietnam

SDA20X30 | Airtac SDA20X30 | Xi-lanh SDA20X30 | Cylinder Airtac SDA20X30 | Airtac Vietnam
.
4V410-15 | Airtac 4V410-15 | Van điện từ Airtac 4V410-15 | Solenoid Valve 4V410-15 | Airtac Vietnam

4V410-15 | Airtac 4V410-15 | Van điện từ Airtac 4V410-15 | Solenoid Valve 4V410-15 | Airtac Vietnam

4V410-15 | Airtac 4V410-15 | Van điện từ Airtac 4V410-15 | Solenoid Valve 4V410-15 | Airtac Vietnam
.
GFR400-15 | Airtac GFR400-15 | Bộ lọc khí GFR400-15 | Air Filter GFR400-15 | Airtac Vietna

GFR400-15 | Airtac GFR400-15 | Bộ lọc khí GFR400-15 | Air Filter GFR400-15 | Airtac Vietna

GFR400-15 | Airtac GFR400-15 | Bộ lọc khí GFR400-15 | Air Filter GFR400-15 | Airtac Vietna
.
RMT20X500 | Airtac RMT20X500 | Xi-lanh kép RMT20X500 | Cylinder Airtac RMTL10X100S | Airtac Vietna

RMT20X500 | Airtac RMT20X500 | Xi-lanh kép RMT20X500 | Cylinder Airtac RMTL10X100S | Airtac Vietna

RMT20X500 | Airtac RMT20X500 | Xi-lanh kép RMT20X500 | Cylinder Airtac RMTL10X100S | Airtac Vietna
.
HRQ20 | Airtac HRQ20 | Xi lanh xoay HRQ20 | Rotary Cylinder Airtac HRQ20 | Airtac Vietnam

HRQ20 | Airtac HRQ20 | Xi lanh xoay HRQ20 | Rotary Cylinder Airtac HRQ20 | Airtac Vietnam

HRQ20 | Airtac HRQ20 | Xi lanh xoay HRQ20 | Rotary Cylinder Airtac HRQ20 | Airtac Vietnam
.
GFR300-10 | Airtac GFR300-10 | Bộ lọc khí GFR300-10 | Air filter regulatior GFR300- | Airtac Vietnam

GFR300-10 | Airtac GFR300-10 | Bộ lọc khí GFR300-10 | Air filter regulatior GFR300- | Airtac Vietnam

GFR300-10 | Airtac GFR300-10 | Bộ lọc khí GFR300-10 | Air filter regulatior GFR300- | Airtac Vietnam
.
SC40x250 | Airtac SC40x250 | Xi-lanh SC40x250 | Cylinder Airtac SC40x250 | Airtac Vietnam

SC40x250 | Airtac SC40x250 | Xi-lanh SC40x250 | Cylinder Airtac SC40x250 | Airtac Vietnam

SC40x250 | Airtac SC40x250 | Xi-lanh SC40x250 | Cylinder Airtac SC40x250 | Airtac Vietnam
.

Top

   (0)