Hàng sách hàng giảm giá mạnh

Hổ trợ trực tuyến

Sale & Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 -  nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com

Sale & Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905 405 433 -  myhanh@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905 405 433 - myhanh@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý:  0903 355 926  -  sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý: 0903 355 926 - sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Hưng - 0903 392 551 - sale02@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Hưng - 0903 392 551 - sale02@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Minh - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Minh - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

Danh mục sản phẩm

Tin tức cần biết

Sản phầm bán chạy

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Hàng phổ biến

mỗi trang
8.5020.1A1E.1024 | Kubler 8.5020.1A1E.1024 | Cảm biến vòng quay Kubler 8.5020.1A1E.1024 | Encoder Kubler 88.5020.1A1E.1024 |Kubler Việt Nam NEW

8.5020.1A1E.1024 | Kubler 8.5020.1A1E.1024 | Cảm biến vòng quay Kubler 8.5020.1A1E.1024 | Encoder Kubler 88.5020.1A1E.1024 |Kubler Việt Nam

Mã sản phẩm 8.5020.1A1E.1024 là bộ mã hóa vòng quay quang học tương đối (Incremental Optical Rotary Encoder) thuộc dòng Sendix 5020 của hãng Kübler (Đức). Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhờ kết cấu ổ đỡ Safety-Lock™ và cấp bảo vệ chống bụi, nước cao.

.
091-DXDEH | Bimba 091-DXDEH | xylanh khí nén Bimba 091-DXDEH | Cylinder Bimba 091-DXDEH NEW

091-DXDEH | Bimba 091-DXDEH | xylanh khí nén Bimba 091-DXDEH | Cylinder Bimba 091-DXDEH

  • Loại xy lanh: Xy lanh khí nén thân tròn (Round Body Air Cylinder).

  • Đường kính piston: 1-1/16" (~27 mm).

  • Hành trình làm việc: 1" (~25.4 mm).

  • Vật liệu thân (Body): Thép không gỉ 304 (304 Stainless Steel) chống ăn mòn và độ bền cao.

  • Ty xy lanh (Rod): Ty đôi xuyên tâm hai đầu, rỗng ruột (Hollow Rod), vật liệu thép không gỉ.

  • Đầu nắp/Đế (End caps): Hợp kim nhôm độ bền cao.

  • Áp suất làm việc tối đa: Thường lên đến 250 PSI (~17 bar).

  • Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -29°C đến 90°C (-20°F đến 200°F) với phốt Buna-N.

.
TS2650N11E78 | Tamagawa TS2650N11E78 | Cảm biến vòng quay Tamagawa TS2650N11E78 | Encoder TS2650N11E78 NEW

TS2650N11E78 | Tamagawa TS2650N11E78 | Cảm biến vòng quay Tamagawa TS2650N11E78 | Encoder TS2650N11E78

Thông số kỹ thuật chính

  • Nhà sản xuất: Tamagawa Seiki

  • Dòng sản phẩm: Smartsyn BRT Resolver (Kích thước Size 15)

  • Kiểu cốt (Cốt âm/Trục): Trục rỗng (Hollow Shaft - đường kính 10 mm)

  • Điện áp kích thích (Excitation Voltage): 7 V AC

  • Tốc độ quay tối đa: 8.000 vòng/phút (RPM)

  • Nhiệt độ hoạt động: −30°C đến +155°C

  • Cấp bảo vệ: IP00 (Dạng khung mở, lắp chìm trong vỏ động cơ)

  • Cáp kết nối: Chiều dài khoảng 0,25 m

.
LWX-0450-004-101 | Cảm biến LWX-0450-004-101 | Novotechnik LWX-0450 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWX-0450-004-101

LWX-0450-004-101 | Cảm biến LWX-0450-004-101 | Novotechnik LWX-0450 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWX-0450-004-101

LWX-0450-004-101 | Cảm biến LWX-0450-004-101 | Novotechnik LWX-0450 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWX-0450-004-101

.
EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Cảm biến thước từ Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Cảm biến thước từ Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Cảm biến thước từ Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

.
8.M3661R.0E30.3312.S005 | Cảm biến vòng quay 8.M3661R.0E30.3312.S005 // Hengstler 331909 | Hengstler Việt Nam NEW

8.M3661R.0E30.3312.S005 | Cảm biến vòng quay 8.M3661R.0E30.3312.S005 // Hengstler 331909 | Hengstler Việt Nam

8.M3661R.0E30.3312.S005 | Cảm biến vòng quay 8.M3661R.0E30.3312.S005 // Hengstler 331909 | Hengstler Việt Nam

.
Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // Hengstler 0534389 | Hengstler Việt Nam NEW

Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // Hengstler 0534389 | Hengstler Việt Nam

 Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

Công ty TNHH THương mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Hengstler chính hãng tại Việt Nam

.
Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam NEW

Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

 Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

Công ty TNHH THương mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Hengstler chính hãng tại Việt Nam

.
Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300 NEW

Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300

Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300 
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Pilz chính hãng tại Việt Nam

.
Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 NEW

Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300

Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Pilz chính hãng tại Việt Nam

.
Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 NEW

Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300

Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 | Pilz Việt Nam

.
PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam NEW

PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam

PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam
Công ty Greentech là đơn vị cung cấp quạt Sunon chính hãng tại Việt Nam

.
I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam NEW

I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam

I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam

.
PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

.
RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

.
RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

.
PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

.
I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

 I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

.
RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S  | Encoder Hengstler Việt Nam

.
Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

.
6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam NEW

6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam

6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam

.
6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam NEW

6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam

6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 |   PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam

.
Timer AH3-3 10 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 10 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 10 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam NEW

PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam

PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam

.
DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam NEW

DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam

DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam

.
| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam

| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam

.
JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH | NEW

JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |

JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |

.
LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750  | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750  | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750 | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600  | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600  | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600 | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-360 | Novotechnik LWH-360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-360 | Novotechnik LWH-360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

LWH-360 | Novotechnik LWH-360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

.
Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

.
Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

.
Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

.
AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam NEW

AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam

AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam

.
Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

.
Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

.
Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Z728.H
Hiên Zener
Những lợi ích chính nổi bật
1 kênh
Phiên bản DC, cực dương
Điện áp hoạt động 26,5 V ở 10 µA
Điện trở nối tiếp tối đa 250 Ω
Định mức cầu chì 80 mA
Có thể gắn trên thanh ray DIN
Phiên bản công suất cao

.
Z 728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Z 728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Z728.H
Hiên Zener
Những lợi ích chính nổi bật
1 kênh
Phiên bản DC, cực dương
Điện áp hoạt động 26,5 V ở 10 µA
Điện trở nối tiếp tối đa 250 Ω
Định mức cầu chì 80 mA
Có thể gắn trên thanh ray DIN
Phiên bản công suất cao

.
RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam

RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder  RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam

.
Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300 NEW

Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300

Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300 | Pilz Việt Nam

.
AH3-3 3S 220VAC | Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

.
AH3-3 3S 220VAC | Timer AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Timer AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Timer AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

.
AH3-3 3S 220VAC | Rơ le thời gian AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Rơ le thời gian AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

AH3-3 3S 220VAC | Rơ le thời gian AH3-3 3S 220VAC | CIKACHI VIỆT NAM

.
NT 100-RE-RS | Bộ chuyển đỏi tín hiệu Hilscher NT 100-RE-RS | Hilscher Việt Nam NEW

NT 100-RE-RS | Bộ chuyển đỏi tín hiệu Hilscher NT 100-RE-RS | Hilscher Việt Nam

NT 100-RE-RS | Bộ chuyển đỏi tín hiệu Hilscher NT 100-RE-RS | Hilscher Việt Nam

.
0533745 | RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Cảm biến vòng quay RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Hengstler Việt Nam NEW

0533745 | RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Cảm biến vòng quay RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Hengstler Việt Nam

0533745 | RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Cảm biến vòng quay RI76TD/ 2048AX.4X30TF-K0-S | Hengstler Việt Nam

.
772142 | PNOZ m EF 8DI4DO 772142 | Pilz 772142 | Rơ le kỹ thuật số 772142 | Pilz Việt Nam NEW

772142 | PNOZ m EF 8DI4DO 772142 | Pilz 772142 | Rơ le kỹ thuật số 772142 | Pilz Việt Nam

Rờ le an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c | 777300

.
0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Cảm biến vòng quay A0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Encoder | Hengstler Việt Nam NEW

0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Cảm biến vòng quay A0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Encoder | Hengstler Việt Nam

0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Cảm biến vòng quay A0566789 / GEBER AC58/1212EF.42SGX:5682R | Encoder | Hengstler Việt Nam

.
D2E146-AP47-F8 | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-F8 | EBM

D2E146-AP47-F8 | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-F8 | EBM

D2E146-AP47-F8 | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt | EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-F8 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-F8 | EBM

.
D2E146-AP47-C3 | EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-C3 | EBM

D2E146-AP47-C3 | EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-C3 | EBM

D2E146-AP47-C3 | EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Quạt tản nhiệt EBMPapst D2E146-AP47-C3 | Fan EBMPapst D2E146-AP47-C3 | EBM

.
MK V11D03 | Công tắc hành trình MK V11D03 | Limit Switch MK V11D03 | Pizzato MK V11D03 | Pizzato Việt NAm NEW

MK V11D03 | Công tắc hành trình MK V11D03 | Limit Switch MK V11D03 | Pizzato MK V11D03 | Pizzato Việt NAm

MK V11D03 | Công tắc hành trình MK V11D03 | Limit Switch MK V11D03 | Pizzato MK V11D03 | Pizzato Việt NAm

.
Z-15GW2255 | Công tắc hành trình Z-15GW2255 | Limit Switch Z-15GW2255 | Omron NEW

Z-15GW2255 | Công tắc hành trình Z-15GW2255 | Limit Switch Z-15GW2255 | Omron

Z-15GW2255 | Công tắc hành trình Z-15GW2255 | Limit Switch Z-15GW2255 | Omron

.
RA7140 | Công tắc hành trình RA7140 | Limit Switch RA7140 | GNBER NEW

RA7140 | Công tắc hành trình RA7140 | Limit Switch RA7140 | GNBER

RA7140 | Công tắc hành trình RA7140 | Limit Switch RA7140 | GNBER

.
CM-1407 | Công tắc hành trình CM-1407 | Limit Switch CM-1407 | CNTD NEW

CM-1407 | Công tắc hành trình CM-1407 | Limit Switch CM-1407 | CNTD

CM-1407 | Công tắc hành trình CM-1407 | Limit Switch CM-1407 | CNTD

.
CM-1308 | Công tắc hành trình CM-1308 | Limit Switch CM-1308 | CNTD NEW

CM-1308 | Công tắc hành trình CM-1308 | Limit Switch CM-1308 | CNTD

CM-1308 | Công tắc hành trình CM-1308 | Limit Switch CM-1308 | CNTD

.
CZ-7141 | Công tắc hành trình CZ-7141 | Limit Switch CZ-7141 | CNTD NEW

CZ-7141 | Công tắc hành trình CZ-7141 | Limit Switch CZ-7141 | CNTD

CZ-7141 | Công tắc hành trình CZ-7141 | Limit Switch CZ-7141  | CNTD

.

Top

   (0)