Tecsis Vietnam | Wise Control Vietnam | Micro Process Controls Vietnam | Wika Vietnam | Asahi Gauge

Hổ trợ trực tuyến

Sale & Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 -  nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com

Sale & Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905 405 433 -  myhanh@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905 405 433 - myhanh@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý:  0903 355 926  -  sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Ý: 0903 355 926 - sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Minh - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

HCM Sale - Mr. Minh - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Duyên - 0903 392 551 - sale05@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Duyên - 0903 392 551 - sale05@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com

Danh mục sản phẩm

Tin tức cần biết

Sản phầm bán chạy

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Sản phẩm

mỗi trang
LWX-0450-004-101 | Cảm biến LWX-0450-004-101 | Novotechnik LWX-0450 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWX-0450-004-101

LWX-0450-004-101 | Cảm biến LWX-0450-004-101 | Novotechnik LWX-0450 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWX-0450-004-101

LWX-0450-004-101 | Cảm biến LWX-0450-004-101 | Novotechnik LWX-0450 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWX-0450-004-101

.
EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Cảm biến thước từ Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Cảm biến thước từ Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Cảm biến thước từ Elgo EMIX2-039-10,0-2-00 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

.
8.M3661R.0E30.3312.S005 | Cảm biến vòng quay 8.M3661R.0E30.3312.S005 // Hengstler 331909 | Hengstler Việt Nam NEW

8.M3661R.0E30.3312.S005 | Cảm biến vòng quay 8.M3661R.0E30.3312.S005 // Hengstler 331909 | Hengstler Việt Nam

8.M3661R.0E30.3312.S005 | Cảm biến vòng quay 8.M3661R.0E30.3312.S005 // Hengstler 331909 | Hengstler Việt Nam

.
Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // Hengstler 0534389 | Hengstler Việt Nam NEW

Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // Hengstler 0534389 | Hengstler Việt Nam

 Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

Công ty TNHH THương mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Hengstler chính hãng tại Việt Nam

.
Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam NEW

Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

 Cảm biến vòng quay RI76TD/4096ED.4A42KF // 0534389 | Hengstler Việt Nam

Công ty TNHH THương mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Hengstler chính hãng tại Việt Nam

.
Bộ nguồn 3 pha 380-480VAC/48VDC 20A. Code:QT40.481

Bộ nguồn 3 pha 380-480VAC/48VDC 20A. Code:QT40.481

Bộ nguồn 3 pha 380-480VAC/48VDC 20A. Code:QT40.481

.
QT40.481 | Puls QT40.481 | QT40.481 | Bộ nguồn 3-phase Systems 48VDC, 20A Dinrail | Puls Vietnam

QT40.481 | Puls QT40.481 | QT40.481 | Bộ nguồn 3-phase Systems 48VDC, 20A Dinrail | Puls Vietnam

QT40.481 | Puls | Bộ nguồn 3-phase Systems 48VDC, 20A Dinrail | Puls Vietnam

.
Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300 NEW

Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300

Safety relay PILZ PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c 777300 
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Pilz chính hãng tại Việt Nam

.
Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 NEW

Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300

Pilz 777300 | Pilz Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Greentech là đơn vị cung cấp sản phẩm Pilz chính hãng tại Việt Nam

.
Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 NEW

Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300

Rơle an toàn 1/2-Ch 24VDC 3NO 1NC Pilz PNOZ X2.9P 777300 | Pilz Việt Nam

.
PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam NEW

PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam

PMD2412PMB2A | Quạt PMD2412PMB2A | Quạt tản nhiệt PMD2412PMB2A | Sunon Việt Nam
Công ty Greentech là đơn vị cung cấp quạt Sunon chính hãng tại Việt Nam

.
I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam NEW

I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam

I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Cảm biến vòng quay I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis I/115-1024-10305-BZ-Z-CL-R | Elcis Vietnam

.
QS5.241 | Puls QS5.241 | Bộ nguồn gắn Din Rail 1 Pha 24VDC, 5A | Puls Vietnam | Bộ nguồn Puls

QS5.241 | Puls QS5.241 | Bộ nguồn gắn Din Rail 1 Pha 24VDC, 5A | Puls Vietnam | Bộ nguồn Puls

QS5.241 | Puls QS5.241 | Bộ nguồn gắn Din Rail 1 Pha 24VDC, 5A | Puls Vietnam | Bộ nguồn Puls
Greentech là đơn vị cung cấp bộ nguồn Puls chính hãng tại Việt Nam

.
PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03.0-1-00- 0400-MO | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

.
RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0 524 825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

.
RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-T/1800EK.42XX-S | 0524825 | Cảm biến vòng quay RI58-T/1800EK.42XX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

.
PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam NEW

PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Cảm biến thước từ Elgo PMIX-000-03,0-1-00-0400 | Elgo Sensor | Elgo Vietnam

.
I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

 I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116

.
RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam

RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S  | Encoder Hengstler Việt Nam

.
Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam

.
SGC 250x 250S | Xylanh khí nén SGC 250x 250S | Cylinder SGC 250x 250S | Airtac Việt Nam

SGC 250x 250S | Xylanh khí nén SGC 250x 250S | Cylinder SGC 250x 250S | Airtac Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Đường kính piston: Ø10 mm

Hành trình: 25 mm

Áp suất làm việc: 0.1 – 0.9 MPa (phổ dụng 0.3–0.6 MPa)

Nhiệt độ môi trường: -5°C → +60°C

Cổng kết nối: Ren M5 (thường)

Vật liệu thân: Nhôm anod (thân nhôm chống ăn mòn)

Kiểu ổ dẫn hướng: Bạc dẫn hướng trên 2 ty (parallel twin rods)

Đệm giảm chấn: Có gioăng cao su 2 đầu (tube end cushion)

Kiểu lắp: Lắp mặt, lỗ thân hoặc clevis / chân tùy phiên bản

Đặc điểm nổi bật

2 ty dẫn hướng chống xoay, tăng độ chính xác và chịu moment tốt hơn so với xi lanh 1 ty.

Kích thước nhỏ gọn (Ø16) phù hợp cho các ứng dụng cần lực vừa phải và vị trí lắp chật hẹp.

Hộp bạc dẫn hướng tăng tuổi thọ, chống mài mòn khi có lực ngang.

Dễ tích hợp với các phụ kiện Airtac (mối nối, van, F.R.L).

.
6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam NEW

6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam

6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam

.
6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam NEW

6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam

6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 |   PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam

.
Timer AH3-3 10 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 10 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 10 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam

.
Bộ khuếch đại sợi quang FS2-60P | FS2-60P | FS2-60P | Bộ khuếch đại FS2-60P | Bộ khuếch đại Keyence FS2-60P | Keyence Việt Nam -14% HOT

Bộ khuếch đại sợi quang FS2-60P | FS2-60P | FS2-60P | Bộ khuếch đại FS2-60P | Bộ khuếch đại Keyence FS2-60P | Keyence Việt Nam

Bộ khuếch đại sợi quang, loại cáp, PNP
SKU: FS2-60P
Nhà Sản Xuất: Keyence
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: hóa đơn VAT

1,150,000 đ 1,350,000 đ
MUA NGAY
FS2-60P | Bộ khuếch đại Keyence FS2-60P | Amplifier FS2-60P | Keyence Việt Nam -14% HOT

FS2-60P | Bộ khuếch đại Keyence FS2-60P | Amplifier FS2-60P | Keyence Việt Nam

Bộ khuếch đại sợi quang, loại cáp, PNP
SKU: FS2-60P
Nhà Sản Xuất: Keyence
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: hóa đơn VAT

1,150,000 đ 1,350,000 đ
MUA NGAY
SEC SEC-72 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp SEC SEC-72 50/5A | BEW Việt Nam NEW

SEC SEC-72 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp SEC SEC-72 50/5A | BEW Việt Nam

SEC  SEC-72 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp SEC  SEC-72 50/5A | BEW Việt Nam

.
BEW BP-670 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW BP-670 50/5A | BEW Việt Nam NEW

BEW BP-670 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW BP-670 50/5A | BEW Việt Nam

BEW  BP-670 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW  BP-670 50/5A | BEW Việt Nam

.
BEW BP-670 50A trực tiếp | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW BP-670 50A | BEW Việt Nam NEW

BEW BP-670 50A trực tiếp | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW BP-670 50A | BEW Việt Nam

BEW  BP-670 50A trực tiếp | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW  BP-670 50A | BEW Việt Nam

.
BEW BP-72 (100/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-72 (100/5A) | BEW Việt Nam NEW

BEW BP-72 (100/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-72 (100/5A) | BEW Việt Nam

BEW  BP-72 (100/5A) | Đồng hồ đo dòng điện  BEW  BP-72 (100/5A) | BEW Việt Nam

.
YULAN BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện YULAN BP-72 30A | BEW Việt Nam NEW

YULAN BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện YULAN BP-72 30A | BEW Việt Nam

YULAN  BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện YULAN  BP-72 30A | BEW Việt Nam

.
BEW BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện BEW BEW BP-72 30A | BEW Việt Nam NEW

BEW BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện BEW BEW BP-72 30A | BEW Việt Nam

BEW  BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện BEW BEW  BP-72 30A | BEW Việt Nam

.
JM-316 | JM316 | Đồng Hồ Đo Mét Vải JM-316 JM316 | JM316 đếm chiều dài -61% NEW

JM-316 | JM316 | Đồng Hồ Đo Mét Vải JM-316 JM316 | JM316 đếm chiều dài

Bộ Đếm Counter Đo Chiều Dài Meter JM316

MODEL JM316
HÃNG SẢN XUẤT CALT
PHẠM VI ĐẾM 1-9999.9
TỶ SỐ TRUYỀN 1:3
TỐC ĐỘ ĐẾM 200 LẦN / PHÚT
RESET ZERO
MÀU SẮC XÁM
ĐƯỚNG KÍNH BÁNH XE 106(M), 97(Y)
CHIỀU DÀY BÁNH X3 18MM
KÍCH THƯỚC 175X106X106MM
555,000 đ 1,450,000 đ
MUA NGAY
TN10x25S | Xylanh khí nén TN10x25S | Cylinder TN10x25S | Airtac Việt Nam

TN10x25S | Xylanh khí nén TN10x25S | Cylinder TN10x25S | Airtac Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Đường kính piston: Ø10 mm

Hành trình: 25 mm

Áp suất làm việc: 0.1 – 0.9 MPa (phổ dụng 0.3–0.6 MPa)

Nhiệt độ môi trường: -5°C → +60°C

Cổng kết nối: Ren M5 (thường)

Vật liệu thân: Nhôm anod (thân nhôm chống ăn mòn)

Kiểu ổ dẫn hướng: Bạc dẫn hướng trên 2 ty (parallel twin rods)

Đệm giảm chấn: Có gioăng cao su 2 đầu (tube end cushion)

Kiểu lắp: Lắp mặt, lỗ thân hoặc clevis / chân tùy phiên bản

Đặc điểm nổi bật

2 ty dẫn hướng chống xoay, tăng độ chính xác và chịu moment tốt hơn so với xi lanh 1 ty.

Kích thước nhỏ gọn (Ø16) phù hợp cho các ứng dụng cần lực vừa phải và vị trí lắp chật hẹp.

Hộp bạc dẫn hướng tăng tuổi thọ, chống mài mòn khi có lực ngang.

Dễ tích hợp với các phụ kiện Airtac (mối nối, van, F.R.L).

.
TN16x50S | Xylanh khí nén TN16x50S | Airtac Việt Nam

TN16x50S | Xylanh khí nén TN16x50S | Airtac Việt Nam

2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

.
Bộ nguồn YR20.242 | YR20.242 | YR20.242 Puls | YR20.242 | Bộ nguồn 12-48V, 2*20A, Code: YR20.242 | Puls Vietnam -34%

Bộ nguồn YR20.242 | YR20.242 | YR20.242 Puls | YR20.242 | Bộ nguồn 12-48V, 2*20A, Code: YR20.242 | Puls Vietnam

Bộ nguồn YR20.242 | YR20.242 | YR20.242 Puls | YR20.242 | Bộ nguồn 12-48V, 2*20A, Code: YR20.242 | Puls Vietnam

1,900,000 đ 2,900,000 đ
MUA NGAY
PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam NEW

PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam

PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam

.
DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam NEW

DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam

DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam

.
2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam

.
| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam NEW

| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam

| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam

.
21-X11-60.DN10 | Encoder Hohner 21-X11-60.DN10 | Cảm biến vòng quay 21-X11-60.DN10 | Hohner Việt Nam NEW

21-X11-60.DN10 | Encoder Hohner 21-X11-60.DN10 | Cảm biến vòng quay 21-X11-60.DN10 | Hohner Việt Nam

21-X11-60.DN10 | Encoder Hohner 21-X11-60.DN10 | Cảm biến vòng quay 21-X11-60.DN10 | Hohner Việt Nam

.
JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH | NEW

JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |

JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |

.
LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750  | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750  | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750 | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600  | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600  | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600 | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360  | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-360 | Novotechnik LWH-360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam NEW

LWH-360 | Novotechnik LWH-360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

LWH-360 | Novotechnik LWH-360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam

.
Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam

.
Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

.
Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam

.
LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam

.
SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 160 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000 NEW

SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000

.
Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam

Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam

Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam

.
AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam NEW

AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam

AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam

.
Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

.
Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam NEW

Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam

.

Top

   (0)