Online Support
Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - nhan@greentechvn.com
Sales - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - sales@greentechvn.com
HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com
HCM Sale - Mr. Ý: 0903 355 926 - sale01@greentechvn.com
HCM Sale - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com
HCM Sale - Ms. Duyên - 0903 392 551 - sale05@greentechvn.com
HCM Sale - Ms. Hạnh: 0903 392 551 - myhanh@greentechvn.com
Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com
CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com
Danh mục sản phẩm
News
Best Sale
Fanpage Facebook
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Product
I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116
I/P 6116 (Var ID:1008976) | Bộ chuyển đổi điện-khí Samson I/P6116 | Electro-pneumatic converter I/P6116
RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam
RI58-O/ 500AK.42TX-S | 0522885 | Cảm biến vòng quay RI58-O/ 500AK.42TX-S | Encoder Hengstler Việt Nam
BA7924.21 DC24V 1-10s | 240-8850 | 2408850 | Rơ le kỹ thuật số 240-8850 BA7924.21 DC24V 1-10s | Dold Việt Nam
BA7924.21 DC24V 1-10s | 240-8850 | 2408850 | Rơ le kỹ thuật số 240-8850 BA7924.21 DC24V 1-10s | Dold Việt Nam
BG5924.48 AC/DC24V | 291-3201 | 2913201 | Rơ le kỹ thuật số 291-3201 | Dold Việt Nam
BG5924.48 AC/DC24V | 291-3201 | 2913201 | Rơ le kỹ thuật số 291-3201 | Dold Việt Nam
Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam
Bội nguồn CS10.244 | Puls CS10.244 Puls | Bộ nguồn 220VAC / 24VDC 10A CS10.244 | Puls Vietnam
SGC 250x 250S | Xylanh khí nén SGC 250x 250S | Cylinder SGC 250x 250S | Airtac Việt Nam
Technical Specifications
Piston diameter: Ø10 mm
Stroke: 25 mm
Working pressure: 0.1 – 0.9 MPa (common 0.3–0.6 MPa)
Ambient temperature: -5°C → +60°C
Connection port: M5 thread (standard)
Body material: Anodized aluminum (corrosion-resistant aluminum body)
Guide type: Parallel twin rods
Dampening cushion: With rubber gaskets at both ends
Mounting type: Face mount, body hole, or clevis/foot mount depending on the version
Key Features
Two guide rods prevent rotation, increasing accuracy and better torque resistance compared to single-rod cylinders.
Compact size (Ø16) suitable for applications requiring moderate force and tight mounting spaces.
The guide bushing increases lifespan and resists wear under lateral forces.
Easily integrates with Airtac accessories (connectors, valves, F.R.L).
6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam
6K000009 | Pilz 6K000009 | Cảm biến hành trình 6K000009 | PSEN mlm 1 ba 1.1 Product ID: 6K000009 | Pilz Việt Nam
6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam
6K000001 | Pilz 6K000001 | Cảm biến hành trình 6K000001 | PSEN mlm 1 ba 1.1 switch Product ID: 6K000001 | Pilz Việt Nam
Timer AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam
Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ hẹn giờ AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10h 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ đếm thời gian AH3-3 10h 220VAC | Cikachi AH3-3 10H 220VAC | Cikachi Việt Nam
Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
Timer AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ hẹn giờ AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
Bộ đếm thời gian AH3-3 3S 220VAC | Cikachi AH3-3 3S 220VAC | Cikachi Việt Nam
AH3-3 | CIKACHI | Rơle thời gian AH3-3 | CIKACHI VIỆT NAM
AH3-3 | CIKACHI | Rơle thời gian AH3-3 | CIKACHI VIỆT NAM
Bộ khuếch đại sợi quang FS2-60P | FS2-60P | FS2-60P | Bộ khuếch đại FS2-60P | Bộ khuếch đại Keyence FS2-60P | Keyence Việt Nam
Bộ khuếch đại sợi quang, loại cáp, PNP
SKU: FS2-60P
Nhà Sản Xuất: Keyence
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: hóa đơn VAT
FS2-60P | Bộ khuếch đại Keyence FS2-60P | Amplifier FS2-60P | Keyence Việt Nam
Bộ khuếch đại sợi quang, loại cáp, PNP
SKU: FS2-60P
Nhà Sản Xuất: Keyence
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: hóa đơn VAT
SEC SEC-72 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp SEC SEC-72 50/5A | BEW Việt Nam
SEC SEC-72 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp SEC SEC-72 50/5A | BEW Việt Nam
BEW BP-670 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW BP-670 50/5A | BEW Việt Nam
BEW BP-670 50/5A | Đồng hồ đo dòng điện trực tiếp BEW BP-670 50/5A | BEW Việt Nam
BEW BP-72 (100/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-72 (100/5A) | BEW Việt Nam
BEW BP-72 (100/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-72 (100/5A) | BEW Việt Nam
BEW BP-72 (100/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-72 (100/5A) | BEW Việt Nam
BEW BP-72 (100/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-72 (100/5A) | BEW Việt Nam
YULAN BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện YULAN BP-72 30A | BEW Việt Nam
YULAN BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện YULAN BP-72 30A | BEW Việt Nam
BEW BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện BEW BEW BP-72 30A | BEW Việt Nam
BEW BP-72 30A | Đồng hồ đo dòng điện BEW BEW BP-72 30A | BEW Việt Nam
JM-316 | JM316 | Đồng Hồ Đo Mét Vải JM-316 JM316 | JM316 đếm chiều dài
Bộ Đếm Counter Đo Chiều Dài Meter JM316
| MODEL | JM316 |
| HÃNG SẢN XUẤT | CALT |
| PHẠM VI ĐẾM | 1-9999.9 |
| TỶ SỐ TRUYỀN | 1:3 |
| TỐC ĐỘ ĐẾM | 200 LẦN / PHÚT |
| RESET ZERO | CÓ |
| MÀU SẮC | XÁM |
| ĐƯỚNG KÍNH BÁNH XE | 106(M), 97(Y) |
| CHIỀU DÀY BÁNH X3 | 18MM |
| KÍCH THƯỚC | 175X106X106MM |
TN10x25S | Xylanh khí nén TN10x25S | Cylinder TN10x25S | Airtac Việt Nam
Technical Specifications
Piston diameter: Ø10 mm
Stroke: 25 mm
Working pressure: 0.1 – 0.9 MPa (common 0.3–0.6 MPa)
Ambient temperature: -5°C → +60°C
Connection port: M5 thread (standard)
Body material: Anodized aluminum (corrosion-resistant aluminum body)
Guide type: Parallel twin rods
Dampening cushion: With rubber gaskets at both ends
Mounting type: Face mount, body hole, or clevis/foot mount depending on the version
Key Features
Two guide rods prevent rotation, increasing accuracy and better torque resistance compared to single-rod cylinders.
Compact size (Ø16) suitable for applications requiring moderate force and tight mounting spaces.
The guide bushing increases lifespan and resists wear under lateral forces.
Easily integrates with Airtac accessories (connectors, valves, F.R.L).
TN16x50S | Xylanh khí nén TN16x50S | Airtac Việt Nam
Technical Specifications
Piston diameter: Ø16 mm
Stroke: 50 mm
Working pressure: 0.1 – 0.9 MPa (common 0.3–0.6 MPa)
Ambient temperature: -5°C → +60°C
Connection port: M5 thread (standard)
Body material: Anodized aluminum (corrosion-resistant aluminum body)
Guide type: Parallel twin rods
Dampening cushion: With rubber gaskets at both ends
Mounting type: Face mount, body hole, or clevis/foot mount depending on the version
Key Features
Two guide rods prevent rotation, increasing accuracy and better torque resistance compared to single-rod cylinders.
Compact size (Ø16) suitable for applications requiring moderate force and tight mounting spaces.
The guide bushing increases lifespan and resists wear under lateral forces.
Easily integrates with Airtac accessories (connectors, valves, F.R.L).
YR20.242 | YR20.242 | YR20.242 Puls | YR20.242 | Bộ nguồn 12-48V, 2*20A, Code: YR20.242 | Puls Vietnam
YR20.242 | YR20.242 | YR20.242 Puls | YR20.242 | Bộ nguồn 12-48V, 2*20A, Code: YR20.242 | Puls Vietnam
PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam
PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí nén Festo PUN-H-8X1,25-GN | Ống khí màu xanh PUN-H-8X1,25-GN | Festo Vietnam
DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam
DSBC-40-50-PPSA-N3 | Xylanh khí nén Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Cylinder Festo DSBC-40-50-PPSA-N3 | Festo Vietnam
2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam
2LA030-08 | Van điện từ 2LA030-08 | Airtac Việt Nam
| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam
| AC58/0012EK.42CLI | 0565307 | Cảm biến vòng quay 0565307 | AC58/0012EK.42CLI | Encoder Hengstler Việt Nam
21-X11-60.DN10 | Encoder Hohner 21-X11-60.DN10 | Cảm biến vòng quay 21-X11-60.DN10 | Hohner Việt Nam
21-X11-60.DN10 | Encoder Hohner 21-X11-60.DN10 | Cảm biến vòng quay 21-X11-60.DN10 | Hohner Việt Nam
JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |
JW2-11H/LTH | Công tắc JW2-11H/LTH | Công tắc hành trình JW2-11H/LTH | Limit Switch JW2-11H/LTH |
LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam
LWH-0900 | Cảm biến LWH-0900 | Novotechnik LWH-0900 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-0900| LWH-0900 | Novotechnik Việt Nam
LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750 | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam
LWH-0750 | Cảm biến LWH-0750 | Novotechnik LWH-0750 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0750 | Novotechnik Việt Nam
LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600 | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam
LWH-0600 | Cảm biến LWH-0600 | Novotechnik LWH-0600 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0600 | Novotechnik Việt Nam
LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360 | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam
LWH-0360 | Cảm biến LWH-0360 | Novotechnik LWH-0360 | Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam
Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam
Cảm biến vị trí tuyến tính | LWH-0360 | Novotechnik Việt Nam
Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam
Cảm biến LWH-0225 | Novotechnik LWH-0225 | Cảm biến vị trí Novotechnik LWH-0225 | Position Sensor Novotechnik LWH-0225 | Novotechnik Việt Nam
Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam
Thước đo điện trở LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam
Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam
Thước đo điện trở LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam
LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam
LWH-250 | LWH-0250 | Novotechnik LWH-250 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-250 | Position Sensor Novotechnik LWH-250 | Novotechnik Việt Nam
LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam
LWH-200 | LWH-0200 | Novotechnik LWH-200 | Cảm biến vị trí tuyến tính Novotechnik LWH-200 | Position Sensor Novotechnik LWH-200 | Novotechnik Việt Nam
SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
SGC 250 | Dòng Xylanh SGC250 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
SGC 200 | Dòng Xylanh SGC200 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
SGC 160 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
SGC 160 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
SGC 125 | Dòng Xylanh SGC125 với các hành trình 25, 50, 75, 80, 100,125,150,160, 175, 200, 300, 350, 400, 450,0 500, 600, 700, 800, 900, 1000
Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam
Airtac SGC | Dòng xylanh vuông SGC | Airtac SGC Series | Airtac Việt Nam
AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam
AF-02D-A | SMC AF-02D-A | Bộ lọc khí SMCAF-02D-A | Air Filter SMC AF-02D-A | SMC Việt Nam
Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam
Pepperl Fuchs Z 728.H |Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam
Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam
Bộ cách ly tín hiệu Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam
Z728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam
Z728.H
Zener Barrier
Key Benefits at a Glance
1-channel
DC version, positive polarity
Working voltage 26.5 V at 10 µA
Series resistance max. 250 Ω
Fuse rating 80 mA
DIN rail mountable
High power version
Z 728.H | Barrier Z 728.H | Pepperl Fuchs Việt Nam
Z728.H
Zener Barrier
Key Benefits at a Glance
1-channel
DC version, positive polarity
Working voltage 26.5 V at 10 µA
Series resistance max. 250 Ω
Fuse rating 80 mA
DIN rail mountable
High power version
RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam
RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Cảm biến vòng quay RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Encoder RHI90N-OHAK1R61N-00100 | Pepperl Fuchs Việt Nam
Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300
Pilz 777300 | Rơ le kỹ thuật số PNOZ X2.9P 24VDC 3n/o 1n/c, ID No.: 777300
MCB Schneider A9K24325 25A 6kA 3P | Cầu dao tự động A9K24325 25A 6kA 3P | Schneider Việt Nam
MCB Schneider A9K24325 25A 6kA 3P | Cầu dao tự động A9K24325 25A 6kA 3P | Schneider Việt Nam
bộ chuyển đổi tín hiệu công nghiệp từ RS232 sang RS485/RS422 HXAD Model: 485 | Bộ truyền thông HXAD RS232 sang RS485
bộ chuyển đổi tín hiệu công nghiệp từ RS232 sang RS485/RS422 HXAD Model: 485 | Bộ truyền thông HXAD RS232 sang RS485
HXAD-485 | Bộ truyền thông HXAD Model: 485 | Bộ truyền thông HXAD RS232 sang RS485
HXAD-485 | Bộ truyền thông HXAD Model: 485 | Bộ truyền thông HXAD RS232 sang RS485
Bộ tạo tín hiệu dòng 0-20mA, 0-10V, 0-5V QH-VISG2-ED | Bộ tạo tín hiệu 0...10V, 4...20mA QH-VISG2-ED | Dùng mô phỏng tín hiệu Analogue
Bộ tạo tín hiệu dòng 0-20mA, 0-10V, 0-5V QH-VISG2-ED | Bộ tạo tín hiệu 0...10V, 4...20mA QH-VISG2-ED | Dùng mô phỏng tín hiệu Analogue
Bộ Phát áp phát dòng 0-20mA, 0-10V, 0-5V QH-VISG2-ED | Bộ tạo tín hiệu 0...10V, 4...20mA QH-VISG2-ED | Dùng mô phỏng tín hiệu Analogue
Bộ Phát áp phát dòng 0-20mA, 0-10V, 0-5V QH-VISG2-ED | Bộ tạo tín hiệu 0...10V, 4...20mA QH-VISG2-ED | Dùng mô phỏng tín hiệu Analogue
QH-VISG2-ED | Bộ tạo tín hiệu 0...10V, 4...20mA QH-VISG2-ED | Dùng mô phỏng tín hiệu Analogue
QH-VISG2-ED | Bộ tạo tín hiệu 0...10V, 4...20mA QH-VISG2-ED | Dùng mô phỏng tín hiệu Analogue
REX-C700FK02-M*AN | Type K | 400 độ | Bộ điều khiển nhiệt độ RKC RREX-C700FK02-M*AN | Type K | 400 độ | RKC Việt Nam
REX-C700FK02-M*AN | Type K | 400 độ | Bộ điều khiển nhiệt độ RKC RREX-C700FK02-M*AN | Type K | 400 độ | RKC Việt Nam
Bộ điều khiển nhiệt độ RKC REX-C700FK02-M*AN (Relay) | RKC Việt Nam
Bộ điều khiển nhiệt độ RKC REX-C700FK02-M*AN (Relay) | RKC Việt Nam
Bộ điều khiển nhiệt độ REX-C700FK02-M*AN | Đồng hồ nhiệt REX-C700FK02-M*AN | RKC Việt Nam
Bộ điều khiển nhiệt độ REX-C700FK02-M*AN | Đồng hồ nhiệt REX-C700FK02-M*AN | RKC Việt Nam
Bộ truyển thông PRT1-COM | Omron PRT1-COM | Omron Việt Nam
Bộ truyển thông PRT1-COM | Omron PRT1-COM | Omron Việt Nam
BEW BP-80 (50/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-80 (50/5A) | BEW Việt Nam
BEW BP-80 (50/5A) | Đồng hồ đo dòng điện BEW BP-80 (50/5A) | BEW Việt Nam
Đồng Hồ Đo Mét Vải JM316 JM316 | JM316 đếm chiều dài
Đồng Hồ Đo Mét Vải JM316 JM316 | JM316 đếm chiều dài

































































































































































