Hổ trợ trực tuyến
Sale & Technical - Mr. Nhân: 0935 04 1313 - nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com
HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905 405 433 - myhanh@greentechvn.com
HCM Sale - Mr. Ý: 0903 355 926 - sale01@greentechvn.com
HCM Sale - Mr. Hưng - 0903 392 551 - sale02@greentechvn.com
HCM Sale - Mr. Minh - 0903 355 093 - sale04@greentechvn.com
Q.Nam Sale - Mr. Hân: 0912 635 379 - han@greentechvn.com
HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com
CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn.com
Danh mục sản phẩm
Tin tức cần biết
Sản phầm bán chạy
Fanpage Facebook
Liên kết website
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
091-DXDEH | Bimba 091-DXDEH | xylanh khí nén Bimba 091-DXDEH | Cylinder Bimba 091-DXDEH
091-DXDEH
Bimba Viêt Nam| Greentech Viêt Nam
12 tháng
-
Loại xy lanh: Xy lanh khí nén thân tròn (Round Body Air Cylinder).
-
Đường kính piston: 1-1/16" (~27 mm).
-
Hành trình làm việc: 1" (~25.4 mm).
-
Vật liệu thân (Body): Thép không gỉ 304 (304 Stainless Steel) chống ăn mòn và độ bền cao.
-
Ty xy lanh (Rod): Ty đôi xuyên tâm hai đầu, rỗng ruột (Hollow Rod), vật liệu thép không gỉ.
-
Đầu nắp/Đế (End caps): Hợp kim nhôm độ bền cao.
-
Áp suất làm việc tối đa: Thường lên đến 250 PSI (~17 bar).
-
Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -29°C đến 90°C (-20°F đến 200°F) với phốt Buna-N.
.
1. Giải mã ký hiệu (Part Number Breakdown)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Chi tiết kỹ thuật |
| 09 | Bore Size (Đường kính trong) | 1-1/16 inch (khoảng 27 mm) |
| 1 | Stroke Length (Hành trình) | 1.0 inch (khoảng 25.4 mm) |
| DXDE | Mounting & Rod Style |
Double Acting, Double End Mount, Double End Rod • Tác động kép (Double Acting - hồi về bằng khí). • Gá đặt hai đầu (Double End Mounting). • Ty xy lanh 2 đầu (Double End Rod / Through-rod). |
| H | Option: Hollow Rod | Ty rỗng ruột (Hollow Rod) xuyên suốt dọc trục ty. |
(Lưu ý: Nếu mã đầy đủ có tiền tố M- như M-091-DXDEH, xy lanh sẽ tích hợp thêm pít-tông từ tính - Magnetic Piston để gắn cảm biến vị trí).
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Loại xy lanh: Xy lanh khí nén thân tròn (Round Body Air Cylinder).
-
Đường kính piston: 1-1/16" (~27 mm).
-
Hành trình làm việc: 1" (~25.4 mm).
-
Vật liệu thân (Body): Thép không gỉ 304 (304 Stainless Steel) chống ăn mòn và độ bền cao.
-
Ty xy lanh (Rod): Ty đôi xuyên tâm hai đầu, rỗng ruột (Hollow Rod), vật liệu thép không gỉ.
-
Đầu nắp/Đế (End caps): Hợp kim nhôm độ bền cao.
-
Áp suất làm việc tối đa: Thường lên đến 250 PSI (~17 bar).
-
Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -29°C đến 90°C (-20°F đến 200°F) với phốt Buna-N.
3. Ý nghĩa và ứng dụng của đặc tính ty rỗng (Hollow Rod - H)
-
Dẫn khí / Chân không qua trục: Thiết kế ty rỗng cho phép luồn ống khí hoặc tạo giác hút chân không (vacuum pick-and-place) trực tiếp qua đầu ty mà không bị vướng víu dây dẫn bên ngoài khi di chuyển.
-
Luồn dây tín hiệu / Cáp điện: Cho phép đi dây cáp hoặc cảm biến xuyên qua tâm xy lanh đến đầu công tác.
-
Dẫn chất lỏng / khí hỗ trợ: Dùng để phun khí làm sạch, bôi trơn hoặc dẫn môi chất qua trung tâm phôi khi kẹp/ép.
1. Giải mã ký hiệu (Part Number Breakdown)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Chi tiết kỹ thuật |
| 09 | Bore Size (Đường kính trong) | 1-1/16 inch (khoảng 27 mm) |
| 1 | Stroke Length (Hành trình) | 1.0 inch (khoảng 25.4 mm) |
| DXDE | Mounting & Rod Style |
Double Acting, Double End Mount, Double End Rod • Tác động kép (Double Acting - hồi về bằng khí). • Gá đặt hai đầu (Double End Mounting). • Ty xy lanh 2 đầu (Double End Rod / Through-rod). |
| H | Option: Hollow Rod | Ty rỗng ruột (Hollow Rod) xuyên suốt dọc trục ty. |
(Lưu ý: Nếu mã đầy đủ có tiền tố M- như M-091-DXDEH, xy lanh sẽ tích hợp thêm pít-tông từ tính - Magnetic Piston để gắn cảm biến vị trí).
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Loại xy lanh: Xy lanh khí nén thân tròn (Round Body Air Cylinder).
-
Đường kính piston: 1-1/16" (~27 mm).
-
Hành trình làm việc: 1" (~25.4 mm).
-
Vật liệu thân (Body): Thép không gỉ 304 (304 Stainless Steel) chống ăn mòn và độ bền cao.
-
Ty xy lanh (Rod): Ty đôi xuyên tâm hai đầu, rỗng ruột (Hollow Rod), vật liệu thép không gỉ.
-
Đầu nắp/Đế (End caps): Hợp kim nhôm độ bền cao.
-
Áp suất làm việc tối đa: Thường lên đến 250 PSI (~17 bar).
-
Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -29°C đến 90°C (-20°F đến 200°F) với phốt Buna-N.
3. Ý nghĩa và ứng dụng của đặc tính ty rỗng (Hollow Rod - H)
-
Dẫn khí / Chân không qua trục: Thiết kế ty rỗng cho phép luồn ống khí hoặc tạo giác hút chân không (vacuum pick-and-place) trực tiếp qua đầu ty mà không bị vướng víu dây dẫn bên ngoài khi di chuyển.
-
Luồn dây tín hiệu / Cáp điện: Cho phép đi dây cáp hoặc cảm biến xuyên qua tâm xy lanh đến đầu công tác.
-
Dẫn chất lỏng / khí hỗ trợ: Dùng để phun khí làm sạch, bôi trơn hoặc dẫn môi chất qua trung tâm phôi khi kẹp/ép.
1. Giải mã ký hiệu (Part Number Breakdown)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Chi tiết kỹ thuật |
| 09 | Bore Size (Đường kính trong) | 1-1/16 inch (khoảng 27 mm) |
| 1 | Stroke Length (Hành trình) | 1.0 inch (khoảng 25.4 mm) |
| DXDE | Mounting & Rod Style |
Double Acting, Double End Mount, Double End Rod • Tác động kép (Double Acting - hồi về bằng khí). • Gá đặt hai đầu (Double End Mounting). • Ty xy lanh 2 đầu (Double End Rod / Through-rod). |
| H | Option: Hollow Rod | Ty rỗng ruột (Hollow Rod) xuyên suốt dọc trục ty. |
(Lưu ý: Nếu mã đầy đủ có tiền tố M- như M-091-DXDEH, xy lanh sẽ tích hợp thêm pít-tông từ tính - Magnetic Piston để gắn cảm biến vị trí).
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Loại xy lanh: Xy lanh khí nén thân tròn (Round Body Air Cylinder).
-
Đường kính piston: 1-1/16" (~27 mm).
-
Hành trình làm việc: 1" (~25.4 mm).
-
Vật liệu thân (Body): Thép không gỉ 304 (304 Stainless Steel) chống ăn mòn và độ bền cao.
-
Ty xy lanh (Rod): Ty đôi xuyên tâm hai đầu, rỗng ruột (Hollow Rod), vật liệu thép không gỉ.
-
Đầu nắp/Đế (End caps): Hợp kim nhôm độ bền cao.
-
Áp suất làm việc tối đa: Thường lên đến 250 PSI (~17 bar).
-
Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -29°C đến 90°C (-20°F đến 200°F) với phốt Buna-N.
3. Ý nghĩa và ứng dụng của đặc tính ty rỗng (Hollow Rod - H)
-
Dẫn khí / Chân không qua trục: Thiết kế ty rỗng cho phép luồn ống khí hoặc tạo giác hút chân không (vacuum pick-and-place) trực tiếp qua đầu ty mà không bị vướng víu dây dẫn bên ngoài khi di chuyển.
-
Luồn dây tín hiệu / Cáp điện: Cho phép đi dây cáp hoặc cảm biến xuyên qua tâm xy lanh đến đầu công tác.
-
Dẫn chất lỏng / khí hỗ trợ: Dùng để phun khí làm sạch, bôi trơn hoặc dẫn môi chất qua trung tâm phôi khi kẹp/ép.
- là nhà XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng tự động, thiết bị điện và điện công nghiệp,.... Bên cạnh đó chúng tôi là nhà thực hiện các giải pháp tích hợp trong công nghiêp, dân dụng, xây dựng,... Chúng tôi đáp ứng mọi xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay
Liên hệ cho chúng tôi để CÓ thông tin mà Quý khách CẦN.
< SALE & TECHNICAL SUPPORT >
< PROJECT SUPPORT >
Email :
-------------------------------------------------------------------
| Renishaw Vietnam | Di-soric Vietnam | | | | Bacharach Vietnam | | Showa Denki Vietnam | S | | | | Tetra-K Electronic Vietnam | | | | | | Mitsubishi Vietnam | Siemens Vietnam | Omron Viet Nam | TPM Vietnam | Tecsis Vietnam | Wise Control Vietnam | Micro Process Controls Vietnam | Wika Vietnam | Asahi Gauge Vietnam | TemPress Vietnam | Itec Vietnam | Konics Vietnam | Ashcroft Vietnam | Ametek Vietnam – Afriso Vietnam | LS Industrial Vietnam | RS Automation Vietnam | Balluff Vietnam | Baumer Vietnam | Kuppler Vietnam | Pulsotronics Vietnam | Leuze Vietnam | Microsonic Vietnam | AST Vietnam | Tempsen Vietnam | STS Vietnam | Micro Dectector Vietnam | Proxitron Vietnam | Microsens Vietnam | Towa Seiden Vietnam | Promesstec Vietnam | Ski Vietnam | Eltra Vietnam | Hohner Vietnam | Posital Vietnam | Elap Vietnam | Beisensors Vietnam | Newall Vietnam | Dotech Vietnam | Watlow Vietnam | Bihl Weidemann Vietnam | Prosoft Vietnam | ICP DAS Vietnam | Beckhoff Vietnam | Keller M S R Vietnam | IRCON Vietnam | Raytek Vietnam | Kimo Vietnam | YSI Vietnam | Jenco Vietnam | Tekhne Vietnam | Atago Vietnam | E Instrument Vietnam | IMR Vietnam | Netbiter Viêt Nam | FMS Vietnam | Unipulse Vietnam | Migun Vietnam | Sewha Vietnam | HBM Vietnam | Pilz Vietnam | Dold Vietnam | | Puls Vietnam | Microsens Vietnam | Controller Sensor Vietnam | Mark|10 Vietnam | Schmidt Vietnam | Bernstein Vietnam | Celduc Vietnam | Univer Vietnam | Waicom Vietnam | Aignep Vietnam | Top Air Vietnam | Burket Vietnam | | JJ Automation Vietnam | Somas Vietnam | Delta Elektrogas Vietnam | Pentair Vietnam | Auma Vietnam | Sipos Artorik Vietnam | Flowserve Vietnam | Sinbon Vietnam | Setra Vietnam | Yottacontrok Vietnam | Sensor Tival Vietnam | Vaisala Vietnam | Crouzet Vietnam | RheinTacho Vietnam | Cityzen Seimitsu Vietnam | Flowserve Vietnam | Greatork Vietnam | PS Automation Vietnam | Bettis Vietnam | Sinbon Vietnam | Setra Vietnam | Laurel Vietnam | Datapaq Vietnam | EE Electronik Vietnam | Banico Vietnam | Sinfonia Vietnam | Digmesa Vietnam | Alia Vietnam | Flowline Vietnam | Brook Instrument Vietnam | Dakota Instrument Vietnam | Diehl Metering Vietnam | Stego Vietnam | Rotronic Vietnam | Hopeway Vietnam | Beko Vietnam | Matsui Vietnam | Westec Vietnam | Sometech Vietnam | Offshore Vietnam | DCbox Vietnam | Fanuc Vietnam | KollMorgen Vietnam | Endress & Hauser Vietnam | Metso Automation Vietnam | MKS Instruments Vietnam | Teledyne Instruments Vieatnam | Badger Meter Vietnam | Hirschmann Vietnam | Servo Mitsubishi Vietnam | SCR SA Việt Nam | Biotech Flow Meter Việt Nam | Thermo Electric Việt Nam | Siko Việt Nam | Klinger Việt Nam | HK Instrument Việt Nam | Magnetrol Viet Nam | Lika Viet Nam | Setra Viet Nam | Kistler Viet Nam | Renishaw Viet Nam | Mindmen Vietnam |
-------------------------------------------------------------------
Bình luận
Sản phẩm cùng loại















































































































































