Bơm nước Pentax MB 300 | Pentax Vietnam

(0 đánh giá)

MB 300

Pentax Vietnam | Greentech Vietnam

12 tháng

Bơm nước Pentax MB 300 | Pentax Vietnam

  •  
  •  
  • Model : MB 300
  • Hãng sản xuất : Pentax
  • Chủng loại : Bơm Ly Tâm 2 Tầng Cánh
  • Công suất : 2,2KW / 3,0HP
  • Cột Áp : 49 - 25 m
  • Lưu Lượng : 0 - 12 m³/h
  • Nguồn điện : 1 Pha / 50Hz
  • Ống vào/ra : 1½" / 1¼"
  • Cân nặng : 21,7 Kg
  • Xuất Xứ : Italy
  • Cấp Độ Chống Nước : IP 44
  • Nhiệt độ nước : Lên tới 50°C
  • Bảo hành : Chính hãng, 12 tháng.
  • Chủng loại : Bơm Ly Tâm 2 Tầng Cánh
  • Công suất : 1,5KW / 2,0HP
  • Cột Áp : chính hãng, 12 tháng.
  • Lưu Lượng : 0 - 9,6 m³/h
  • Nguồn điện : 3 Pha / 50Hz
  • Ống vào/ra : 1½" / 1¼"
  • Cân nặng : 21,7 Kg
  • Xuất Xứ : Italy
  • Cấp Độ Chống Nước : IP 44
  • Nhiệt độ nước : Lên tới 50°C
  • Bảo hành : Chính hãng, 12 tháng.

Máy Bơm Ly Tâm PENTAX


 

Máy Bơm Ly Tâm Pentax là một trong những chủng loại bơm cơ bản được sử dụng rất rộng dãi trong đời sống sinh hoạt cũng như trong các ngành công nghiệp sản xuất. Chủng loại bơm ly tâm cũng rất phong phú và đa dạng từ những bơm dân dụng từ vài trăm W tới những bơm công nghiệp lên tới cả trăm KW. Từ những bơm một tầng cánh đẩy lên nước lên nhà 2-3 tầng đến những bơm nhiều tầng cánh đầy nước lên nóc của những tòa nhà cả trăm tầng,...

Máy Bơm Ly Tâm Pentax được nhập khẩu nguyên chiếc từ Italy, với đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc, chứng nhận chất lượng (CO,CQ) và được bảo hành chính hãng trong 12 tháng kể từ ngày mua hàng.


 

CÁC DÒNG BƠM VÀ ỨNG DỤNG


  • ỨNG DỤNG
  • Bơm hút giếng khoan, giếng khơi, bể ngầm, bồn chứa,...
  • Bơm Cấp nước cho các tòa nhà, cao ốc,...
  • Bơm phòng cháy chữa cháy, bơm cấp nước sản xuất, bơm thoát nước,...
  • Bơm áp lực đầu vào cho các hệ thống lọc nước, lò hơi,...
  • Bơm thực phẩm và các loại hóa chất,...
STT MODEL CÔNG SUẤT
HP
ĐIỆN ÁP ĐƯỜNG KÍNH HÚT XẢ LƯU LƯỢNG
Q (m3/h)
CỘT ÁP
H (m)
BƠM DÂN DỤNG SERIE : INOX        
1 INOX 80/60  (cánh phíp ) 0.8 220 34 - 34 0.6 - 2.4 48.5 - 7.6
2 INOX100/60  (cánh phíp ) 1 220 34 - 34 0.6 - 3 50 - 21
3 INOX100/62  (cánh Inox ) 1 220 34 - 34 0.6 - 3 50 - 21
4 INOXT100/62 (cánh Inox) 1 380 34 - 34 0.6 - 3 50 - 21
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CR          
5 CR 100 1 220 49 - 42 2.4 - 16.8 20 - 10.5
6 CRT 100 1 380 49 - 42 2.4 - 16.8 20 - 10.5
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CM          
7 CM 50 0.5 220 34 - 34 1.2 - 5.4 20.5 - 12
8 CM 50/01 0.5 220 34 - 34 1.2 - 5.4 20.5 - 12
9 CM 75 0.8 220 34 - 34 1.2 - 5.4 25.8 - 17.5
10 CM 7/01 0.8 220 34 - 34 1.2 - 5.4 25.8 - 17.5
11 CM 100 1 220 34 - 34 1.2 - 5.4 32.5 - 25
12 CM 164 1.5 220 42 - 34 1.2 - 6.6 40.5 - 29.5
13 CM 214 2 220 42 - 34 1.2 - 7.2 45.1 - 33.5
14 CM 314 3 220 42 - 34 1.2 - 7.8 54.5 - 41.9
15 CMT 100 1 380 34 - 34 1.2 - 5.4 32.5 - 25
16 CMT 164 1.5 380 42 - 34 1.2 - 6.6 40.5 - 29.5
17 CMT 214 2 380 42 - 34 1.2 - 7.2 45.1 - 33.5
18 CMT 314 3 380 42 - 34 1.2 - 7.8 54.5 - 41.9
19 CMT 550 5.5 380 60 - 42 3.0 - 21 56.5 - 42.5
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CAB          
20 CAB 150 1.5 220 49 - 34 1.2 - 5.4 56.5 - 32
21 CAB 200 2 220 49 - 34 1.2 - 6.6 59.5 - 34
22 CABT 200 2 380 49 - 34 1.2 - 6.6 59.5 - 34
23 CAB 300 3 380 49 - 34 1.2 - 8.3 62 - 32
24 CABT 300 3 380 49 - 34 1.2 - 8.4 62 - 32
BƠM DÂN DỤNG SERIE : MB          
25 MB 200 2 220 49 - 42 2.4 - 9.6 42.1 - 26
26 MB 300 3 220 49 - 42 2.4 - 12 48.4 - 25
27 MBT 200 2 380 49 - 42 2.4 - 9.6 42.1 - 26
28 MBT 300 3 380 49 - 42 2.4 - 12 48.4 - 25
BƠM DÂN DỤNG SERIE : MPX        
29 MPXT 120/5 1.2 380 34 - 34 0.6 - 4.8 51 - 21
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CAM        
30 CAM 75 0.8 220 34 - 34 0.6 - 2.4 42 - 24.9
31 CAM 100 1 220 34 - 34 0.6 - 3.6 47 - 10
32 CAM 150 1.5 220 49 - 42 1.2 - 7.2 45.7 - 25
33 CAM 200 2 220 49 - 42 1.2 - 7.2 52.8 - 32.4
34 CAMT 100 1 380 34 - 34 0.6 - 3.6 47 - 10
35 CAMT 200 2 380 49 - 42 1.2 - 7.2 52.8 - 32.4
BƠM DÂN DỤNG SERIE : PM          
36 PM 45 0.5 220 34 - 34 0.3 - 2.4 35 - 5
37 PM 45A 0.5 220 34 - 34 0.3 - 2.4 35 - 5
38 PM 80 1 220 34 - 34 0.3 - 3 61 - 18
39 PM45(A)+Bình 24L(Tăng áp) 0.5 220 34 - 34 0.3 - 2.4 35 - 5
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CP          
40 CP 45 0.5 220 34 - 34 0.3 - 2.4 35 - 5
41 CP 75 1 220 34 - 34 0.3 - 3 61 - 18
BƠM DÂN DỤNG SERIE : MD          
42 MD100 1 220 34 - 34 0.3 - 27 53 - 9
43 MDT100 1 380 34 - 34 0.3 - 27 53 - 9
BƠM DÂN DỤNG SERIE : AP          
44 AP 100-2" 1 220 42 - 34 0.18 - 2.1 40 - 18
45 AP 200-2" 2 220 42 - 34 1.8 - 3.6 48 - 27
BƠM LƯU LƯỢNG SERIE : CH        
46 CH 160 1.5 220 60 - 60 6 - 27 23.9 - 7.8
47 CH 210 2 220 60 - 60 6 - 27 25.9 - 10.6
48 CH 310 3 220 60 - 60 6 - 27 30.5 - 15.6
49 CHT 160 1.5 380 60 - 60 6 - 27 23.9 - 7.8
50 CHT 210 2 380 60 - 60 6 - 27 27.6 - 12.2
51 CHT 310 3 380 60 - 60 6 - 27 30.5 - 15.6
52 CHT 400 4 380 90 - 60 6 - 42 31.8 - 12.3
53 CHT 550 5.5 380 90 - 60 6 - 42 37 - 19
BƠM LƯU LƯỢNG SERIE : CS          
54 CS 200/3 2 220 90 - 90 6 - 54 14.2 - 7.8
55 CS 300/3 3 220 90 - 90 15 - 60 17.5 - 7.5
56 CST 100/2 1 380 60-60 3 - 21 12.5 - 5.5
57 CST 200/3 2 380 90 - 90 6 - 54 14.2 - 7.8
58 CST 300/3 3 380 90 - 90 15 - 60 17.5 - 7.5
59 CST 400/3 4 380 90 - 90 15 - 60 21.5 - 13.5
60 CST 550/4 5.5 380 114 - 114 36 - 96 17.3 - 10
BƠM DÂN DỤNG ĐẨY CAO SERIE : CBT      
61 CBT 600 5.5 380 49 - 42 1.5 - 13.5 79.1 - 54.5
62 CBT 800 7.5 380 60 - 42 6 - 30 76.4 - 36
BƠM TỰ ĐỘNG TĂNG ÁP BIẾN TẦN (EPIC)      
63 INOXT 100/62 230+ EPIC+ S.D 1 220 34 - 34 0.6 - 3 50 - 21
64 CMT 100/00 230 + EPIC+ S.D 1 380 34 - 34 1.2 - 5.4 32.5 - 25.2
65 CMT 164/00 230 + EPIC+ S.D 1.5 380 34 - 34 1.2 - 6.6 39.3 - 29.5
66 CABT 200/00 230+ EPIC+ S.D 2 380 49 - 34 0.6 - 6.6 61 - 34
67 CAMT 100/00 230+ EPIC+ S.D 1 380 34 - 34 0.6 - 3.6 47 - 10
68 CMT 214 /00 + EPIC114 + S.D 2 380 34 - 34 1.2 - 7.2 45.1 - 33.5
69 U3S-100/5T + EPIC + S.D 1 380 34 - 34 0.6 - 4.8 53.5 - 17.7
70 U5S - 180/6T + EPIC + S.D 1.8 380 34 - 34 1.8 - 8.4 64.4 - 18.1
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH PHÍP SERIE : UV      
71 U5V-200/7 2 220 42 - 42 1.8 - 8.4  73.6 - 12.5
72 U5V-200/7T 2 380 42 - 42 1.8 - 8.4  73.6 - 12.5
73 U5V-300/10T 3 380 42 - 42 1.8 - 8.4  103.9 - 21
74 U7V-350/7T 3.5 380 42 - 42 2.4 - 10.2 83.3 - 32.2
75 U7V-300/6T 3 380 42 - 42 2.4 - 10.2 71.5 - 26.7
76 U7V-400/8T 4 380 42 - 42 2.4 - 10.2 96.1 - 43
77 U7V-550/10T 5.5 380 42 - 42 2.4 - 10.2 123.8 - 61
78 U9V-550/10T 5.5 380 49 - 42 3.6 - 15.6 111 - 20.1
79 U18V-750/8T 7.5 380 60 - 49 6 - 24 92.6 - 34.3
80 U18V-900/9T 9 380 60 - 49 6 - 24 103.6 - 38.3
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH INOX SERIE : USV (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
81 U7SV-300/6T 3 380 42 - 42 2.4 - 10.8 70 - 26
82 U7SV-400/8T 4 380 42 - 42 2.4 - 10.8 93.3 - 33
83 U7SV-550/10T 5.5 380 42 - 42 2.4 - 10.8 120.1 - 55.4
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH PHÍP SERIE : ULG      
84 U18LG - 920/10T 9.2 380 60 - 60 6 - 24 115.6 - 39.1
85 U18LG - 1000/11T 10 380 60 - 60 6 - 24 129 - 50.7
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH INOX SERIE : USLG (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
86 U3SLG 350/14T 3.5 380 42 - 42 0.6 - 4.8 155.4 - 60
87 U3SLG-380/16T 3.8 380 42 - 42 0.6 - 4.9 170.2-65.2
88 U3SLG 400/18T 4 380 42 - 42 0.6 - 4.8 196 - 75.4
89 U5SLG 400/14T 4 380 42 - 42 1,8 - 7,2 151,2 - 79,6
90 U5SLG 450/ 16T 4.5 380 42 - 42 1.8 - 7.2 172.5 - 92.1
91 U5SLG 550/18T 5.5 380 42 - 42 1.8 - 7.2 194.4 - 102.1
92 U5SLG 600/20T 10 380 42 - 42 1.8 - 7.2 216.2 - 114.3
93 U7SLG 750/12T 7.5 380 42 - 42 2,4 - 9,6 144,5 - 90
94 U7SLG 800/14T 8 380 42 - 42 2,4 - 9,6 168,5 - 105 
95 U7SLG 900/16T 9 380 42 - 42 2,4 - 9,6 192,7 - 123,8
96 U7SLG 950/18T  9.5 380 42 - 42 2,4 - 9,6 216,9 - 135
97 U7SLG 1000/20T 10 380 42 - 42 2,4 - 9,6 240,9 - 154,5
98 U9SLG-750/12T 7.5 380 49 - 49 3,6 - 14,4 133,4 - 42,8
99 U9SLG 800/14T 7.5 380 49 - 49 3,6 - 14,4 155,6 - 49,4
100 U9SLG 900/16T 9 380 49 - 49 3,6 - 14,4 180,9 - 67,7
101 U9SLG 950/18T 9.5 380 49 - 49 3,6 - 14,4 202,1 - 72,9
102 U9SLG 1000/20T 10 380 49 - 49 3,6 - 14,4 227,2 - 84,4
BƠM LY TÂM ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX  SERIE : US (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
103 U3S-90/4 0.9 220 34 - 34 0.6 - 4.8 42.8 - 13.9
104 U3S-90/4T 0.9 380 34 - 34 0.6 - 4.8 42.8 - 13.9
105 U3S-100/5 1 220 34 - 34 0.6 - 4.8 53.5 - 17.7
106 U5S-120/4 1.2 220 34 - 34 1.8 - 8.4 42.2 - 10.4
107 U5S-150/5 1.5 220 34 - 34 1.8 - 8.4 53.4 - 14
108 U5S-200/7 2 220 34 - 34 1.8 - 8.4 75.5 - 21
109 U5S-180/6 1.8 220 34 - 34 1.8 - 8.4 64.4 - 18.1
110 U7S-120/3 1.2 220 42 - 34 2.4 - 10.8 33.9 - 10
111 U9S-150/3 1.5 220 49 - 42 3.6 - 14.4 32.5 - 10.7
112 U3S-100/5T 1 380 34 - 34 0.6 - 4.8 53.5 - 17.7
113 U5S-120/4T 1.2 380 34 - 34 1.8 - 8.4 42.2 - 10.4
114 U5S-150/5T 1.5 380 34 - 34 1.8 - 8.4 53.4 - 14
115 U5S-180/6T 1.8 380 34 - 34 1.8 - 8.4 64.4 - 18.1
116 U5S-200/7T 2 380 34 - 34 1.8 - 8.4 75.5 - 21
117 U7S-120/3T 1.2 380 42 - 34 2.4 - 10.8 33.9 - 10
118 U7S-350/7T 3.5 380 42 - 34 2.4 - 10.8 80.7 - 27.5
119 U9S-150/3T 1.5 380 49 - 42 3.6 - 14.4 32.5 - 10.7
BƠM TRỤC NGANG TỰ MỒI ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX  SERIE : UA ( BƠM NƯỚC NÓNG < 35 ĐỘ C)
120 U3A - 90/4 0.9 220 34-34 0.6 - 4.2 38.3 - 15
121 U3A - 90/4T 0.9 380 34-34 0.6 - 4.2 38.3 - 15
122 U3A - 120/4 1.2 220 34-34 0.6 - 5.4 42.3 - 17
123 U3A - 120/4T 1.2 380 34-34 0.6 - 5.4 42.3 - 17
124 U5A - 150/5 1.5 220 34-34 1.8 - 7.8 53 - 15
125 U5A - 150/5T 1.5 380 34-34 1.8 - 7.8 53 - 15
BƠM TRỤC NGANG TỰ MỒI ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX  SERIE : USA (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
126 U3SA-90/4 0.9 220 34-34 0.6-4.6 41-13.5
127 U3SA-90/4T 0.9 380 34-34 0.6-4.6 41-13.5
128 U3SA-100/5 1 220 34-34 0.6-4.6 52.1-16.8
129 U3SA-100/5T 1 380 34-34 0.6-4.6 52.1-16.8
130 U5SA-120/4 1.2 220 34-34 1.8-7.8 41-13.5
131 U5SA-120/4T 1.2 380 34-34 1.8-7.8 41-13.5
132 U5SA-150/5 1.5 220 34-34 1.8-7.8 52.4-16.5
133 U5SA-150/5T 1.5 380 34-34 1.8-7.8 52.4-16.5
BƠM TRỤC ĐỨNG  THÂN GANG CÁNH ĐỒNG SERIE : MSV            
134 MSVA 4/7.5 10 380 60 - 49 6 - 27 111.6 - 49.7
135 MSVA 5/9.2 12.5 380 60 - 49 6 - 27 143 - 68.2
136 MSVA 6/11 15 380 60 - 49 6 - 24 167.2 - 84.7
137 MSVA 8/15 20 380 60 - 49 6 - 24 227.2 - 118.4
138 MSVB 3/11 15 380 60 - 49 12 - 39 111.6 - 57.8
139 MSVB 4/15 20 380 60 - 49 12 - 39 146.5 - 81.8
140 MSVB 5/18.5 25 380 60 - 49 12 - 39 181 - 102
141 MSVB 6/22 30 380 60 - 49 12 - 39 214.6 - 120.2
142 MSVC 2R1/11 15 380 76 - 60 24 - 57 76.8 - 40.4
143 MSVC 3R/15 20 380 76 - 60 24 - 57 109 - 50.6
144 MSVC 3/18.5 25 380 76 - 60 24 - 60 126 - 63.8
145 MSVC 4R1/22 30 380 76 - 60 24 - 60 157.5 - 79.3
146 MSVC 5/30 40 380 76 - 60 24 - 60 208.5 - 111.3
147 MSVC 6/37 50 380 76 - 60 24 - 60 252 - 134.8
148 MSVD 2/15 20 380 76 - 60 36 - 90 78 - 38.4
149 MSVD 3R/18.5 25 380 76 - 60 36 - 90 101.5 - 44.7
150 MSVD 3/22 30 380 76 - 60 36 - 90 116 - 56.1
151 MSVD 4/30 40 380 76 - 60 36 - 90 152.7 - 73.2
152 MSVD 5/37 50 380 76 - 60 36 - 90 188 - 90.9
BƠM TRỤC NGANG ĐA TẦNG CÁNH  THÂN GANG CÁNH ĐỒNG SERIE : MSH
153 MSHA 4/7.5 10 380 60 - 49 6 - 27 111.6 - 49.7
154 MSHA 5/9.2 12.5 380 76 - 49 6 - 27 143 - 68.2
155 MSHA 6/11 15 380 60 - 49 6 - 24 167.2 - 87.4
156 MSHA 8/15 20 380 60 - 49 6 - 24 227.2 - 118.4
157 MSHB 3/11 15 380 60 - 49 12 - 39 111.6 - 57.8
158 MSHB 4/15 20 380 60 - 49 12 - 39 146.5 - 81.8
159 MSHB 5/18.5 25 380 60 - 49 12 - 39 181 - 102
160 MSHB 6/22 30 380 60 - 49 12 - 39 214.6 - 120.2
161 MSHC 2R1/11 15 380 76 - 60 24 - 57 76.8 - 40.4
162 MSHC 3R/15 20 380 76 - 60 24 - 57 109 - 50.6
163 MSHC 3/18.5 25 380 76 - 60 24 - 60 126 - 63.8
164 MSHC 4R1/22 30 380 76 - 60 24 - 60 157.5 - 79.3
165 MSHD 2/15 20 380 76 - 60 36 - 90 78 - 38.4
166 MSHD 3R/18.5 25 380 76 - 60 36 - 90 101.5 - 44.7
167 MSHD 3/22 30 380 76 - 60 36 - 90 116 - 56.1
168 MSHC 5/30 40 380 76 - 60 24 - 60 208.5 - 111.3
169 MSHC 6/37 50 380 90 - 60 24 - 60 252 - 134.8
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DP (THÂN BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG PLASTIC)  DÂY ĐIỆN 10M
170 DP 40 G 0.25 220 34 1.2 - 4.8 5.7 - 2.5
171 DP 60 G 0.5 220 34 1.2 - 7.2 8.5 - 2.6
172 DP 80 G 1 220 42 3 - 12 10.3 - 4
173 DP 100 G 1 220 42 3.0 - 15 13.3- 4.5
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DX (THÂN BƠM - TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
174 DX 80/2G 1.4 220 60 3 - 12 7.4 - 3.5
175 DX 100/2G 1.8 220 60 3 - 18 9.8 - 3.5
176 DXT 80/2 1.4 380 60 3 - 12 7.4 - 3.5
177 DXT 100/2 1.8 380 60 3 - 18 9.8 - 3.5
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DB (THÂN BƠM BẰNG GANG- TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
178 DB 100G 1.8 220 60 6-36 9.5 - 2.2
179 DB 150G 2.3 220 60 6-39 11.5 - 3.4
180 DBT 100 1.8 380 60 6-36 9.5 - 2.2
181 DBT 150 2.3 380 60 6-39 11.5 - 3.4
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DG (THÂN BƠM BẰNG GANG - TRỤC BƠM  VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
182 DG 80/2G 1.4 220 60 3 - 15 8.3 - 3.7
183 DG 100/2G 1.8 220 60 3 - 18 10.4 - 5.7
184 DGT 80/2 1.4 380 60 3 - 15 8.3 - 3.7
185 DGT 100/2 1.8 380 60 3 - 18 10.4 - 5.7
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DH (THÂN BƠM BẰNG GANG - TRỤC BƠM INOX VÀ CÁNH BƠM BẰNG ĐỒNG)
186 DH 80G 1.3 220 49 3 - 15 14,9 - 4,3
187 DHT 80 1.3 380 49 3 - 15 14.9 - 4.3
188 DH 100 G 1.8 220 49 3 - 18 18,4 - 4,4
189 DHT 100 1.8 380 49 3 - 18 18,4 - 4,4
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SERIE : DM (TOÀN THÂN BẰNG GANG) - KHÔNG GỒM COUPLING
190 DMT 160   1.5 380 76 6 - 54 15.3 - 3.8
191 DMT 210  2 380 76 6 - 60 18.4 - 5.2
192 DMT 310    3 380 76 6 - 66 22.2 - 6.4
193 DMT 410 4 380 90 6 - 72 24.6 - 8.3
194 DMT 560 5.5 380 90 6 - 78 27.5 - 8.9
195 DMT 400-4    4 380 114 12 - 96 12.7 - 4
196 DMT 750-4    7.5 380 114 12 - 180 16.2 - 2.6
197 DMT 1000 10 380 90 12 - 144 30.9 - 2.1
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SERIE : DC (TOÀN THÂN BẰNG GANG) - KHÔNG GỒM COUPLING
198 DCT 160 1.5 380 60 6 - 36 17.9 - 3
199 DCT 210 2 380 60 6 - 39 22.2 - 4.5
200 DCT 310 3 380 60 6 - 42 25.4 - 5.9
201 DCT 410 4 380 60 6 - 48 31.6 - 5.9
202 DCT 560 5.5 380 60 6 - 51 36.1 - 6.5
203 DCT 750 7.5 380 76 12 - 54 42.9 - 13.1
204 DCT 1000 10 380 76 12 - 54 49.8 - 19.7
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP CÓ CÁNH CẮT  : DTRT  
205 DTRT 150 1.5 380 60 3 - 18 18.5 - 9.9
206 DTRT 200 2 380 60 3 - 18 21.3 - 13.4
207 DTRT 300 3 380 60 3 - 18 25.2 - 18.2
208 DTRT 400 4 380 60 3 - 18 31.8 - 21.6
209 DTRT 550 5.5 380 60 3 - 18 36.9 - 27.6
210 DTRT 750 7.5 380 76 3 - 21.6 46.2 - 11
211 DTRT 1000 10 380 76 3 - 21.6 52.7 - 15
BƠM LY TÂM TRỤC NGANG CÔNG NGHIỆP SERIE : CM  
212 CM 32-160C 2 380 60 - 42 4.5 - 21 24.4 - 14.1
213 CM 32-160B 3 380 60 - 42 6 - 24 28.5 - 14.8
214 CM 32-160A 4 380 60 - 42 6 - 27 36.4 - 22.3
215 CM 32-200C 5.5 380 60 - 42 6 - 27 39,7 - 27,6
216 CM 32-200B 7.5 380 60 - 42 6 - 30 50.2 - 32.5
217 CM 32-200A 10 380 60 - 42 6 - 33 59 - 42,5
218 CM 32-250B 15 380 60 - 42 7,5 - 30 81 - 52.5
219 CM 32-250A 20 380 60 - 42 7,5 - 30 92,5 - 66
220 CM 40-160B 4 380 76 - 49 9 - 39 30.1 - 19.1
221 CM 40-160A 5.5 380 76 - 49 9 - 42 35.6 - 23.5
222 CM 40-200B 7.5 380 76 - 49 9 - 42 44.9 - 27.9
223 CM 40-200A 10 380 76 - 49 9 - 42 57.7 - 40.3
224 CM 40-250B 15 380 76 - 49 9 - 42 71.3 - 55.6
225 CM 40-250A 20 380 76 - 49 9 - 48 86.3 - 67.9
226 CM 50-125A 5.5 380 76 - 60 12 - 72 25.2 - 16.2
227 CM 50-160B 7.5 380 76 - 60 21 - 78 32.1 - 15.2
228 CM 50-160A 10 380 76 - 60 21 - 78 37.9 - 22.6
229 CM 50-200C 12.5 380 76 - 60 24 - 72 45.6 - 24.5
230 CM 50-200B 15 380 76 - 60 24 - 72 51.0 - 32.0
231 CM 50-200A 20 380 76 - 60 24 - 78 58.3 - 38.8
232 CM 50-250C 20 380 76 - 60 27 - 78 70.8 - 50.5
233 CM 50-250B 25 380 76 - 60 27 - 78 78.0 - 58.3
234 CM 50-250A 30 380 76 - 60 27 - 78 89.5 - 71.7
235 CM 65-125B 7.5 380 90 - 76 30 - 120 20.4 - 11.1
236 CM 65-125A 10 380 90 - 76 30 - 132 26.4 - 16.5
237 CM 65-160B 15 380 90 - 76 42 - 144 34.6 - 21.1
238 CM 65-160A 20 380 90 - 76 42 - 144 40.6 - 29.8
239 CM 65-200C 20 380 90 - 76 54 - 132 46.3 - 28
240 CM 65-200B 25 380 90 - 76 54 - 144 52.6 - 31.3
241 CM 65-200A 30 380 90 - 76 54 - 144 61 - 41.7
242 CM 65-250B 40 380 90 - 76 54 - 144 79.5 - 48.5
243 CM 65-250A 50 380 90 - 76 54 - 156 89.5 - 54.0
244 CM 80-160D 15 380 114 - 90 66 - 180 26.4 - 15.1
245 CM 80-160C 20 380 114 - 90 66 - 195 30.7- 17.2
246 CM 80-160B 25 380 114 - 90 66 - 210 35 - 21
247 CM 80-160A 30 380 114 - 90 66 - 225 39.8 - 23.5
248 CM 80-200A 50 380 114 - 90 96 - 225 50.6 - 38.6
249 CM 80-200B 40 380 114 - 90 96 - 240 59.6 - 46.1
250 CM 100-160B 40 380 114 - 90 96 - 330 41,1 - 25,1
251 CM 100-160A 50 380 114 - 90 96 - 330 45,1 - 31
BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX (HOẶC COVERCO ) 220/380V - 50HZ
(kiểm tra tồn kho chi tiết motor trước khi báo khách hàng)    
252 4S 10-07 1 220 60 1.2 - 9.6 46 - 12
253 4ST 24-26 7.5 380 60 3.6 - 24 138 - 13
254 4ST 24-34 10 380 60 3.6 - 24 180 - 15
BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX (HOẶC COVERCO ) 220/380V - 50HZ
SERIE 4L LÀ LOẠI CÁNH NHỰA MẶT CHÀ CHỊU CÁT TỐT  (kiểm tra tồn kho chi tiết motor trước khi báo khách hàng)
255 4L 7/ 06 1 220 60 2,4-9,6 36 - 15
256 4L 2/ 35 1.5 220 42 0.3-2.1 207 - 114
257 4L 3 / 21 1.5 220 42 1.2-3.6 124 - 36
258 4L 4/ 16 1.5 220 42 1.2-5.4 96 - 30
259 4L 5/ 13 1.5 220 42 2.4-6 85 - 39
260 4L 7/ 9 1.5 220 60 2.4-9.6 54 - 23
261 4L 9/ 7 1.5 220 60 4.8 - 12 44 - 18
262 4L 10 / 5 1.5 220 60 4 - 15 28 - 10
263 4L 12 / 4 1.5 220 60 9 - 18 21 - 10
264 4L 16/ 4 1.5 220 60 19-24 20 - 7
265 4L 2/ 45 2.0 220 42 0.3 - 2.1 266 - 146
266 4L 3 / 29 2.0 220 42 1.2  - 3.6 171 - 49
267 4L 4/ 22 2.0 220 42 1.2 - 5.4 132 - 41
268 4L 5/ 16 2.0 220 42 2.4 - 6 104 - 48
269 4L 7/ 13 2.0 220 60 2.4 - 9.6 78 - 33
270 4L 9/ 9 2.0 220 60 4.8 - 12 56 - 23
271 4L 10 / 7 2.0 220 60 4 - 15 39 - 14
272 4L 12 / 6 2.0 220 60 9 - 18 32 - 15
273 4L 16/ 6 2.0 220 60 19 - 24 30 - 11
274 4L 2/ 68 3.0 220 42 0.3 - 2.1 402 - 221
275 4L 3 / 42 3.0 220 42 1.2 - 3.6 248 - 71
276 4L 4/ 33 3.0 220 42 1.2 - 5.4 198 - 62
277 4L 5/ 23 3.0 220 42 2.4 - 6 150 - 69
278 4L 7/ 17 3.0 220 60 2.4 - 9.6 102 - 43
279 4L 9/ 13 3.0 220 60 4.8 - 12 81 - 33
280 4L 10 / 10 3.0 220 60 4 - 15 56 - 20
281 4L 12 / 9 3.0 220 60 9 - 18 47 - 23
282 4L 16/ 9 3.0 220 60 19 - 24 45 - 17
283 4L 3 / 56 4.0 380 42 1.2 - 3.6 330 - 95
284 4L 4/ 44 4.0 380 42 1.2 - 5.4 264 - 83
285 4L 5/ 31 4.0 380 42 2.4 - 6 202 - 93
286 4L 7/ 23 4.0 380 60 2.4 - 9.6 138 - 58
287 4L 9/ 17 4.0 380 60 4.8-12 106 - 43
288 4L 10 / 15 4.0 380 60 4 - 15 84 - 30
289 4L 12 / 12 4.0 380 60 9 - 18 63 - 30
290 4L 16/ 13 4.0 380 60 19 - 24 65 - 24
291 4L 3/ 70 5.5 380 42 1.2 - 3.6 413 - 119
292 4L 4/ 58 5.5 380 42 1.2 - 5.4 348 - 109
293 4L 5/ 42 5.5 380 42 2.4 - 6 273 - 126
294 4L 7/ 31 5.5 380 60 2.4 - 9.6 186 - 78
295 4L 9/ 23 5.5 380 60 4.8 - 12 144 - 58
296 4L 10 / 20 5.5 380 60 43936.0 112 - 40
297 4L 16/ 17 5.5 380 60 19 - 24 85 - 31
298 4L 5/ 52 7.5 380 42 2.4 - 6 338 - 156
299 4L 7/ 42 7.5 380 60 2.4 - 9.6 252 - 105
300 4L 9/ 31 7.5 380 60 4.8 - 12 194 - 78
301 4L 10 / 26 7.5 380 60 4 - 15 146 - 52
302 4L 12 / 22 7.5 380 60 9 - 18 116 - 55
303 4L 16/ 23 7.5 380 60 19-24 115 - 43
304 4L 5/ 68 10.0 380 42 2.4 - 6 442 - 204
305 4L 7/ 56 10.0 380 60 2.4 - 9.6 336 - 140
306 4L 9/ 42 10.0 380 60 4.8 - 12 263 - 105
307 4L 10 / 35 10.0 380 60 4 - 15 196 - 70
308 4L 16/ 32 10.0 380 60 19 - 24 160 - 59
BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 6 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ  COVERCO  380V - 50HZ
SERIE 6L LÀ LOẠI CÁNH NHỰA MẶT CHÀ CHỊU CÁT TỐT  (kiểm tra tồn kho chi tiết motor trước khi báo khách hàng)
309 6L 8/ 14 7.5 380 76 3.6 - 10.8 190 - 42
310 6L 9/ 13 7.5 380 76 4.8 - 13.2 177 - 49
311 6L 14/ 11 7.5 380 76 6 - 18 143 - 70
312 6L 17/ 6 7.5 380 76 9 - 27 93 - 28
313 6L 23/ 7 7.5 380 90 12 - 36 82 - 20
314 6L 35/ 4 7.5 380 90 18 - 48 53 - 17
315 6L 36 /06 7.5 380 90 18 - 42 59 - 35
316 6L 43/04 7.5 380 90 24 - 54 39 - 20
317 6L 8/ 19 10.0 380 76 3.6 - 10.8 258 - 57
318 6L 9/ 18 10.0 380 76 4.8 - 13.2 245 - 63
319 6L 12/ 15 10.0 380 76 4.8 - 15.6 233 - 98
320 6L 14/ 14 10.0 380 76 6 - 18 182 - 89
321 6L 17/ 9 10.0 380 76 9 - 27 140 - 41
322 6L 23/ 9 10.0 380 90 12 - 36 105 - 26
323 6L 35/ 5 10.0 380 90 18 - 48 67 - 22
324 6L 36 /08 10.0 380 90 18 - 42 79 - 46
325 6L 43/06 10.0 380 90 24 - 54 59 - 30
326 6L 8/ 28 15.0 380 76 3.6 - 10.8 381 - 84
327 6L 9/ 27 15.0 380 76 4.8 - 13.2 367 - 95
328 6L 12/ 22 15.0 380 76 4.8 - 15.6 341 - 143
329 6L 14/ 20 15.0 380 76 6 - 18 260 - 127
330 6L 17/ 13 15.0 380 76 9 - 27 202 - 60
331 6L 23/ 13 15.0 380 90 12 - 36 152 - 37
332 6L 35/ 8 15.0 380 90 18 - 48 106 - 35
333 6L 36 /12 15.0 380 90 18 - 42 119 - 69
334 6L 43/09 15.0 380 90 24 - 54 88 - 45
335 6L 9/ 36 20.0 380 76 4.8 - 13.2 490 - 126
336 6L 12/ 30 20.0 380 76 4.8 - 15.6 465 - 195
337 6L 14/ 30 20.0 380 76 6 - 18 390 - 190
338 6L 17/ 18 20.0 380 76 9 - 27 280 - 83
339 6L 23/ 18 20.0 380 90 12 - 36 211 - 51
340 6L 35/10 20.0 380 90 18 - 48 133 - 43
341 6L 36 /16 20.0 380 90 18 - 42 158 - 92
342 6L 43/12 20.0 380 90 24 - 54 117 - 60
343 6L 14/ 35 25.0 380 76 6 - 18 455 - 222
344 6L 17/ 22 25.0 380 76 9 - 27 343 - 101
345 6L 23/ 22 25.0 380 90 12 - 36 257 - 63
346 6L 35/ 13 25.0 380 90 18 - 48 173 - 56
347 6L 36 /20 25.0 380 90 18 - 42 198 - 115
348 6L 43/15 25.0 380 90 24 - 54 146 - 75
349 6L 14/ 40 30.0 380 76 6 - 18 520 - 253
350 6L 17/ 26 30.0 380 76 9 - 27 405 - 120
351 6L 23/ 26 30.0 380 90 12 - 36 304 - 74
352 6L 35/ 16 30.0 380 90 18 - 48 213 - 69
353 6L 36 /23 30.0 380 90 18 - 42 228 - 132
354 6L 43/18 30.0 380 90 24 - 54 176 - 90
ĐẦU BƠM GANG RỜI TRỤC PENTAX 2 POLE            
355 CA 32-160C 2   60 - 42 4.5 - 21 24.4 - 14.1
356 CA 32-160B 3   60 - 42 6 - 24 28.5 - 14.8
357 CA 32-160A 4   60 - 42 6 - 27 36.4 - 22.3
358 CA 32-200C 5.5   60 - 42 6 - 27 39,7 - 27,6
359 CA 32-200B 7.5   60 - 42 6 - 30 50.2 - 32.5
360 CA 32-200A 10   60 - 42 6 - 33 59 - 42,5
361 CA 32-250B 15   60 - 42 7,5 - 30 81 - 52.5
362 CA 32-250A 20   60 - 42 7,5 - 30 92,5 - 66
363 CA 40-160B 4   76 - 49 9 - 39 30.1 - 19.1
364 CA 40-160A 5.5   76 - 49 9 - 42 35.6 - 23.5
365 CA 40-200B 7.5   76 - 49 9 - 42 44.9 - 27.9
366 CA 40-200A 10   76 - 49 9 - 42 57.7 - 40.3
367 CA 40-250B 20   76 - 49 9 - 42 71.3 - 55.6
368 CA 40-250A 25   76 - 49 9 - 48 86.3 - 67.9
369 CA 50-200B 15   76 - 60 27 - 72 51 - 32
370 CA 50-200A 20   76 - 60 24 - 78 58.3 - 38.8
371 CA 50-250C 25   76 - 60 27 - 78 70.8 - 50.5
372 CA 50-250B 30   76 - 60 27 - 78 78.0 - 58.3
373 CA 50-250A 40   76 - 60 27 - 78 89.5 - 71.7
374 CA 50-315BN 75   90 - 60 42 - 144 124.3 - 103.5
375 CA 50-315AN 100   90 - 60 42 - 144 146.9 - 125.8
376 CA 65-250B 40   90 - 76 54 - 144 79.5 - 48.5
377 CA 65-250A 50   90 - 76 54 - 156 89.5 - 54.0
378 CA 65-200C 20   90 - 76 54 - 132 46.3 - 28
379 CA 65-200A 30   90 - 76 54 - 144 52.6 - 31.3
380 CA 65-200B 25   90 - 76 54 - 144 61 - 41.7
381 CA 65-315BN 100   90 - 76 54 - 195 121.6 - 101.1
382 CA 65-315AN 125   90 - 76 54 - 210 138.3 - 110.4
383 CA 80-160D 15   114 - 90 66 - 180 26.4 - 15.1
384 CA 80-160A 15   114 - 90 66 - 225 39.8 - 23.5
385 CA 80-200B 40   114 - 90 96 - 225 50.6 - 38.6
386 CA 80-200A 50   114 - 90 96 - 240 59.6 - 46.1
387 CA 80-250B 60   114 - 90 96 - 225 80 - 58.8
388 CA 80-250A 75   114 - 90 96 - 240 92.8 - 65.2
389 CA 80-315BN 125   114 - 90 78 - 255 112.4 - 90.8
390 CA 80-315AN 150   114 - 90 78 - 255 141.4 - 118.5
391 CA 100 - 200B 60   140 - 114 108 - 330 56.8 - 39.7
392 CA 100 - 200A 75   140 - 114 108 - 360 62.2 - 42.5
393 CA 100 - 250B 100   140 - 114 120 - 330 83.7 - 67.6
394 CA 100 - 250A 125   140 - 114 120 - 360 93.9 - 73.2
ĐẦU BƠM GANG RỜI TRỤC PENTAX 4 POLE      
395 4CA 50-315 15   90 - 60 18 - 96 37.2 - 25.1
396 4CA 80-315 20   114 - 90 48 - 168 34.9 - 23.7
ĐẦU BƠM INOX RỜI TRỤC PENTAX 2 POLE      
397 CAX50-250C 20   76 - 60 27 - 78 70.8 - 50.5
398 CAX65-200C 20   90 - 76 54 - 132 46.3 - 28
399 CAX65-200A 30   90 - 76 54 - 144 52.6 - 31.3
400 CAX65-250A 50   90 - 76 54 - 156 89.5 - 54.0
401 CAX80-160C 20   114 - 90 66 - 195 30.7- 17.2
402 CAX80-160A 30   114 - 90 66 - 225 39.8 - 23.5
403 CAX80-200A 50   114 - 90 96 - 240 59.6 - 46.1
Auto Coupling DÙNG CHO BƠM CHÌM NƯỚC THẢI  (chưa bao gồm thanh trượt và xích bơm)- xuất xứ ITALY
404 DN 65 dùng cho DMT 160/210/310          
405 DN 80 dùng cho DMT 410/560/1000          
Auto Coupling DÙNG CHO BƠM CHÌM NƯỚC THẢI  (chưa bao gồm thanh trượt và xích bơm)- xuất xứ VIỆT NAM
406 DN 65          
407 DN 80          
408 DN 100          

GREENTECH Việt Nam - Công ty TNHH TM DV GREENTECH là nhà XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng tự động, thiết bị điện và điện công nghiệp,.... Bên cạnh đó chúng tôi là nhà thực hiện các giải pháp tích hợp trong công nghiêp, dân dụng, xây dựng,... Chúng tôi đáp ứng mọi xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay

 

Liên hệ cho chúng tôi để  thông tin mà Quý khách CẦN.

Email ] nhan@greentechvn.com | sales@greentechvn.com | ltnhan.gh@gmail.com
Online contact========

Yahoo: nhan.luongthe
Skype: luongthenhan 

 ===================

Greentech Trading Service Company Limited

Main Office   ] 33 Street DC5, Son Ky Ward, Tan Phu District, HCM City, Vietnam

Branch Office ] 92/8 Huynh Thuc Khang Street, Tam Ky City, Quang Nam Province, Viet Nam

Tel & Fax ]  + 84 (0) 28 3816 1314
Website ] 
http://greentechvn.com | http://greentechvn.net

[ Face Page ] https://www.facebook.com/greentechvietnam/

 

-------------------------------

Ø Flow, pressure and level measurement | Temperature and humidity measurement | Position measurement | Force measurement

Ø Optical and acoustic measurement | Electrical measurement  | Hydraulics – Pneumatic

Ø Valve - Pipes, tubes and fittings

Ø Building Management System

aØ Smarthome

µ FAST - FLEXIBLE - FLASH µ

 

-------------------------------------------------------------------

Kikusui Vietnam | Wenglor Vietnam | Sprecher Schuh Vietnam | Pelco Vietnam | Solvac Vietnam | Citizen Vietnam | Pizzato Elettrica Vietnam | Renishaw Vietnam | Di-soric Vietnam | Nemicon Vietnam | Moog Vietnam | DSTI Vietnam | Boll & Kirch Vietnam | Euchner Vietnam | Samson Vietnam | Lafert Vietnam | Sunon Vietnam | Mc Donnell Miller Vietnam | NSD Vietnam| Hitrol Vietnam | LS Vietnam | TDE Macno Vietnam | Parker Vietnam | Metrix Vietnam | SMC Vietnam | Gems Sensor & Control Vietnam | Bacharach Vietnam | Asco Vietnam | Showa Denki Vietnam | Sauter Vietnam Land Ametek Vietnam | Vaisala Vietnam | Optris Vietnam | Tetra-K Electronic Vietnam | Bionics Vietnam | Bionics Instrument Vietnam | Puls Vietnam | Hager Vietnam | Kava Vietnam | Mitsubishi Vietnam | Siemens Vietnam | Omron Viet Nam | TPM Vietnam | Tecsis Vietnam | Wise Control Vietnam | Micro Process Controls Vietnam | Wika Vietnam | Asahi Gauge Vietnam | TemPress Vietnam | Itec Vietnam | Konics Vietnam | Ashcroft Vietnam | Ametek Vietnam – Afriso Vietnam | LS Industrial Vietnam | RS Automation Vietnam | Balluff Vietnam | Baumer Vietnam | Kuppler Vietnam | Pulsotronics Vietnam | Leuze Vietnam | Microsonic Vietnam | AST Vietnam | Tempsen Vietnam | STS Vietnam | Micro Dectector Vietnam | Proxitron Vietnam | Microsens Vietnam | Towa Seiden Vietnam | Promesstec Vietnam | Ski Vietnam | Eltra Vietnam | Hohner Vietnam | Posital Vietnam | Elap Vietnam | Beisensors Vietnam | Newall Vietnam | Dotech Vietnam | Watlow Vietnam | Bihl Weidemann Vietnam | Prosoft Vietnam | ICP DAS Vietnam | Beckhoff Vietnam | Keller M S R Vietnam | IRCON Vietnam | Raytek Vietnam | Kimo Vietnam | YSI Vietnam | Jenco Vietnam | Tekhne Vietnam | Atago Vietnam | E Instrument Vietnam | IMR Vietnam | Netbiter Viêt Nam | FMS Vietnam | Unipulse Vietnam | Migun Vietnam | Sewha Vietnam | HBM Vietnam | Pilz Vietnam | Dold Vietnam | EBMpapst Vietnam | Puls Vietnam | Microsens Vietnam | Controller Sensor Vietnam | Mark|10 Vietnam | Schmidt Vietnam | Bernstein Vietnam | Celduc Vietnam | Univer Vietnam | Waicom Vietnam | Aignep Vietnam | Top Air Vietnam | Burket Vietnam | Gemu Vietnam | JJ Automation  Vietnam | Somas Vietnam | Delta Elektrogas Vietnam | Pentair Vietnam | Auma Vietnam | Sipos Artorik Vietnam | Flowserve Vietnam | Sinbon Vietnam | Setra Vietnam | Yottacontrok Vietnam | Sensor Tival Vietnam | Vaisala Vietnam | Crouzet Vietnam | RheinTacho Vietnam | Cityzen Seimitsu Vietnam | Flowserve Vietnam | Greatork Vietnam | PS Automation Vietnam | Bettis Vietnam | Sinbon Vietnam  | Setra Vietnam | Laurel Vietnam | Datapaq Vietnam | EE Electronik Vietnam | Banico Vietnam | Sinfonia Vietnam | Digmesa Vietnam | Alia Vietnam | Flowline Vietnam | Brook Instrument Vietnam | Dakota Instrument Vietnam | Diehl Metering Vietnam | Stego Vietnam | Rotronic Vietnam | Hopeway Vietnam | Beko Vietnam | Matsui Vietnam | Westec Vietnam | Sometech Vietnam | Offshore Vietnam | DCbox Vietnam | Fanuc Vietnam | KollMorgen Vietnam | Endress & Hauser Vietnam | Metso Automation Vietnam | MKS Instruments Vietnam | Teledyne Instruments Vieatnam | Badger Meter Vietnam | Hirschmann Vietnam | Servo Mitsubishi Vietnam |  SCR SA Việt Nam | Biotech Flow Meter Việt Nam | Thermo Electric Việt Nam | Siko Việt Nam | Klinger Việt Nam | HK Instrument Việt Nam | Magnetrol Viet Nam | Lika Viet Nam | Setra Viet Nam | Kistler Viet Nam | Renishaw Viet Nam | Mindmen Vietnam | Airtac Vietnam | Gimatic Vietnam | Monarch Instrument  Vietnam | Stauff  Vietnam | Burster Vietnam | SDT International Vietnam | MTI Instrument Vietnam | Zhuzhou CRRC Vietnam | Sensorex Vietnam | TWK Elektronik Vietnam | ASC Vietnam | Ronds Vietnam | Klaschka Vietnam | Hubner Vietnam | Hainzl Vietnam | Labom Vietnam | Siko Vietnam | Rittmeyer Vietnam | TR Electronic Vietnam | AK Industry Vietnam | Precizika Metrology Vietnam | Dis Sensor Vietnam | Elap Vietnam | Wachendorff Automation  Vietnam | Foxboro Vietnam | Fireray Vietnam | Fiessler Elektronik Vietnam | Watt Drive Vietnam | Murr Elektronik Vietnam | Zander Vietnam | Elgo Vietnam | Measurex Vietnam | Saia Burgess Control Vietnam | Cabur Vietnam | Castel Vietnam | Elettromeccanica CDC Vietnam | Piab Vietnam | Coval Vietnam | Fipa Vietnam | Zimmer Vietnam | Vmeca Vietnam | Anver Vietnam | Pentair Vietnam | Aignep Vietnam | Festo Vietnam | Keyence Vietnam | Gessmann Vietnam | Balluff Vietnam | Wohner Vietnam | Wieland Vietnam | Weidmuller Vietnam | Tempatron Vietnam | Telco Sensor Vietnam | TeknoMega Vietnam | Synatel Vietnam | Turck Vietnam | Condor VietNam | SmartScan VietNam | Knick Vietnam | Sera Vietnam | Sera Seybert + Raheir Vietnam | Finder Vietnam | Speck Pumpen Vietnam | Promesstec Vietnam | Infranor Vietnam | Parker SSD Parvex | Pees Component Vietnam | Danfoss VietNam | Ropex Vietnam | Lenord + Bauer Vietnam | Herion Vietnam | Helukabel Vietnam | Burkert Vietnam | Chetronics Vietnam | Megger Vietnam | Systron Donner Vietnam| Waycon Vietnam | Spohn & Burkhardt Vietnam | TRElectronic Vietnam | TWK Elektronik Vietnam | Electro Sensor Vietnam | TRumeter Vietnam | Atek Vietnam | Magnescale Vietnam | Lenord Bauer Vietnam | IPF Electronic Vietnam | Italsensor Vietnam | Nidec Vietnam | Scancon Vietnam | Celesco Vietnam | Carroll & Meynell Vietnam | Pentax Vietnam

 

-----------------------------------------------

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Hổ trợ trực tuyến

Sales Support - Mr. Nhân: 0935041313

Sales Support - Mr. Nhân: 0935041313 - sales@greentechvn.com

Tech. Support - Mr. Nhân: 0935041313

Tech. Support - Mr. Nhân: 0935041313 - nhan@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303

HCM Sale - Ms. Thủy: 079 664 0303 - thuy@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905405433

HCM Sale - Ms. Hạnh: 0905405433 - hanh@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Bình: 0979646562

HCM Sale - Ms. Bình: 0979646562 - sale01@greentechvn.com

HCM Sale - Ms. Nhựt: 0906092324

HCM Sale - Ms. Nhựt: 0906092324 - sale02@greentechvn.com

CN Quảng Nam - Mr. Hân: 0912635379

CN Quảng Nam - Mr. Hân: 0912635379 - han@greentechvn.com

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968

CN Hà Nội - Mr. Thái: 0987040968 - thai@greentechvn,com

Danh mục sản phẩm

Tin tức cần biết

Sản phầm bán chạy

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 108
  • Hôm nay 2,920
  • Hôm qua 14,270
  • Trong tuần 45,290
  • Trong tháng 71,174
  • Tổng cộng 15,408,765

Đối tác 1

Đối tác 2

Đối tác 3

Merry Christmas
Thông tin_Technical
Happy New Year
Thông tin_Sale

Top

   (0)